Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 6 năm 2144

Tháng 6/2144 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Năm năm Giáp Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 6/2144

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/61/5Ất SửuThànhHoàng đạo
T3, 2/62/5Bính DầnThuHắc đạo
T4, 3/63/5Đinh MãoKhaiHoàng đạo
T5, 4/64/5Mậu ThìnBếHắc đạo
T6, 5/65/5Kỷ TỵBếHắc đạo
T7, 6/66/5Canh NgọKiếnHoàng đạo
CN, 7/67/5Tân MùiTrừHắc đạo
T2, 8/68/5Nhâm ThânMãnHoàng đạo
T3, 9/69/5Quý DậuBìnhHoàng đạo
T4, 10/610/5Giáp TuấtĐịnhHắc đạo
T5, 11/611/5Ất HợiChấpHắc đạo
T6, 12/612/5Bính TýPháHoàng đạo
T7, 13/613/5Đinh SửuNguyHoàng đạo
CN, 14/614/5Mậu DầnThànhHắc đạo
T2, 15/615/5Kỷ MãoThuHoàng đạo
T3, 16/616/5Canh ThìnKhaiHắc đạo
T4, 17/617/5Tân TỵBếHắc đạo
T5, 18/618/5Nhâm NgọKiếnHoàng đạo
T6, 19/619/5Quý MùiTrừHắc đạo
T7, 20/620/5Giáp ThânMãnHoàng đạo
CN, 21/621/5Ất DậuBìnhHoàng đạo
T2, 22/622/5Bính TuấtĐịnhHắc đạo
T3, 23/623/5Đinh HợiChấpHắc đạo
T4, 24/624/5Mậu TýPháHoàng đạo
T5, 25/625/5Kỷ SửuNguyHoàng đạo
T6, 26/626/5Canh DầnThànhHắc đạo
T7, 27/627/5Tân MãoThuHoàng đạo
CN, 28/628/5Nhâm ThìnKhaiHắc đạo
T2, 29/629/5Quý TỵBếHắc đạo
T3, 30/630/5Giáp NgọKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 6/2144

1/6 3/6 6/6 8/6 9/6 12/6 13/6 15/6 18/6 20/6 21/6 24/6 25/6 27/6 30/6

Ngày lễ, sự kiện tháng 6/2144

  • 1/6 (1/5 âm) – Ngày Quốc tế Thiếu nhi
  • 5/6 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ
  • 28/6 (28/5 âm) – Ngày Gia đình Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/6 – Mang chủng
  • 21/6 – Hạ chí

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›