Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2144

Tháng 11/2144 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Giáp Thìn; từ ngày 25/11 là tháng Mười một năm Giáp Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2144

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/116/10Mậu TuấtKiếnHoàng đạo
T2, 2/117/10Kỷ HợiTrừHoàng đạo
T3, 3/118/10Canh TýMãnHắc đạo
T4, 4/119/10Tân SửuBìnhHoàng đạo
T5, 5/1110/10Nhâm DầnĐịnhHắc đạo
T6, 6/1111/10Quý MãoChấpHắc đạo
T7, 7/1112/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
CN, 8/1113/10Ất TỵPháHắc đạo
T2, 9/1114/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T3, 10/1115/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T4, 11/1116/10Mậu ThânThuHắc đạo
T5, 12/1117/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T6, 13/1118/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T7, 14/1119/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
CN, 15/1120/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T2, 16/1121/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T3, 17/1122/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T4, 18/1123/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T5, 19/1124/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T6, 20/1125/10Đinh TỵPháHắc đạo
T7, 21/1126/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
CN, 22/1127/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T2, 23/1128/10Canh ThânThuHắc đạo
T3, 24/1129/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T4, 25/111/11Nhâm TuấtBếHắc đạo
T5, 26/112/11Quý HợiKiếnHắc đạo
T6, 27/113/11Giáp TýTrừHoàng đạo
T7, 28/114/11Ất SửuMãnHoàng đạo
CN, 29/115/11Bính DầnBìnhHắc đạo
T2, 30/116/11Đinh MãoĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2144

1/11 2/11 4/11 7/11 9/11 10/11 13/11 14/11 16/11 19/11 21/11 22/11 27/11 28/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2144

  • 5/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (25/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›