Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 8 năm 2144

Tháng 8/2144 dương lịch: từ ngày 1/8 là tháng Bảy năm Giáp Thìn; từ ngày 29/8 là tháng Tám năm Giáp Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 8/2144

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/83/7Bính DầnNguyHắc đạo
CN, 2/84/7Đinh MãoThànhHắc đạo
T2, 3/85/7Mậu ThìnThuHoàng đạo
T3, 4/86/7Kỷ TỵKhaiHoàng đạo
T4, 5/87/7Canh NgọBếHắc đạo
T5, 6/88/7Tân MùiKiếnHoàng đạo
T6, 7/89/7Nhâm ThânKiếnHắc đạo
T7, 8/810/7Quý DậuTrừHắc đạo
CN, 9/811/7Giáp TuấtMãnHoàng đạo
T2, 10/812/7Ất HợiBìnhHắc đạo
T3, 11/813/7Bính TýĐịnhHoàng đạo
T4, 12/814/7Đinh SửuChấpHoàng đạo
T5, 13/815/7Mậu DầnPháHắc đạo
T6, 14/816/7Kỷ MãoNguyHắc đạo
T7, 15/817/7Canh ThìnThànhHoàng đạo
CN, 16/818/7Tân TỵThuHoàng đạo
T2, 17/819/7Nhâm NgọKhaiHắc đạo
T3, 18/820/7Quý MùiBếHoàng đạo
T4, 19/821/7Giáp ThânKiếnHắc đạo
T5, 20/822/7Ất DậuTrừHắc đạo
T6, 21/823/7Bính TuấtMãnHoàng đạo
T7, 22/824/7Đinh HợiBìnhHắc đạo
CN, 23/825/7Mậu TýĐịnhHoàng đạo
T2, 24/826/7Kỷ SửuChấpHoàng đạo
T3, 25/827/7Canh DầnPháHắc đạo
T4, 26/828/7Tân MãoNguyHắc đạo
T5, 27/829/7Nhâm ThìnThànhHoàng đạo
T6, 28/830/7Quý TỵThuHoàng đạo
T7, 29/81/8Giáp NgọKhaiHoàng đạo
CN, 30/82/8Ất MùiBếHoàng đạo
T2, 31/83/8Bính ThânKiếnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 8/2144

3/8 4/8 6/8 9/8 11/8 12/8 15/8 16/8 18/8 21/8 23/8 24/8 27/8 28/8 29/8 30/8

Ngày lễ, sự kiện tháng 8/2144

  • 13/8 (15/7 âm) – Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy)
  • 19/8 (21/7 âm) – Ngày Cách mạng tháng Tám

Tiết khí trong tháng

  • 7/8 – Lập thu
  • 22/8 – Xử thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›