Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 2 năm 2144

Tháng 2/2144 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Chạp năm Quý Mão; từ ngày 4/2 là tháng Giêng năm Giáp Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/2144

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/228/12Giáp TýBếHắc đạo
CN, 2/229/12Ất SửuKiếnHắc đạo
T2, 3/230/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T3, 4/21/1Đinh MãoTrừHắc đạo
T4, 5/22/1Mậu ThìnMãnHoàng đạo
T5, 6/23/1Kỷ TỵBìnhHoàng đạo
T6, 7/24/1Canh NgọĐịnhHắc đạo
T7, 8/25/1Tân MùiChấpHoàng đạo
CN, 9/26/1Nhâm ThânPháHắc đạo
T2, 10/27/1Quý DậuNguyHắc đạo
T3, 11/28/1Giáp TuấtThànhHoàng đạo
T4, 12/29/1Ất HợiThuHắc đạo
T5, 13/210/1Bính TýKhaiHoàng đạo
T6, 14/211/1Đinh SửuBếHoàng đạo
T7, 15/212/1Mậu DầnKiếnHắc đạo
CN, 16/213/1Kỷ MãoTrừHắc đạo
T2, 17/214/1Canh ThìnMãnHoàng đạo
T3, 18/215/1Tân TỵBìnhHoàng đạo
T4, 19/216/1Nhâm NgọĐịnhHắc đạo
T5, 20/217/1Quý MùiChấpHoàng đạo
T6, 21/218/1Giáp ThânPháHắc đạo
T7, 22/219/1Ất DậuNguyHắc đạo
CN, 23/220/1Bính TuấtThànhHoàng đạo
T2, 24/221/1Đinh HợiThuHắc đạo
T3, 25/222/1Mậu TýKhaiHoàng đạo
T4, 26/223/1Kỷ SửuBếHoàng đạo
T5, 27/224/1Canh DầnKiếnHắc đạo
T6, 28/225/1Tân MãoTrừHắc đạo
T7, 29/226/1Nhâm ThìnMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/2144

3/2 5/2 6/2 8/2 11/2 13/2 14/2 17/2 18/2 20/2 23/2 25/2 26/2 29/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/2144

  • 3/2 (30/12 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 3/2 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 4/2 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 5/2 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 6/2 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết
  • 13/2 (10/1 âm) – Vía Thần Tài
  • 14/2 (11/1 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 18/2 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 27/2 (24/1 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 4/2 – Lập xuân
  • 19/2 – Vũ thủy

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›