Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2144

Tháng 10/2144 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Chín năm Giáp Thìn; từ ngày 27/10 là tháng Mười năm Giáp Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2144

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/105/9Đinh MãoPháHắc đạo
T6, 2/106/9Mậu ThìnNguyHoàng đạo
T7, 3/107/9Kỷ TỵThànhHoàng đạo
CN, 4/108/9Canh NgọThuHắc đạo
T2, 5/109/9Tân MùiKhaiHắc đạo
T3, 6/1010/9Nhâm ThânBếHoàng đạo
T4, 7/1011/9Quý DậuKiếnHoàng đạo
T5, 8/1012/9Giáp TuấtKiếnHắc đạo
T6, 9/1013/9Ất HợiTrừHoàng đạo
T7, 10/1014/9Bính TýMãnHắc đạo
CN, 11/1015/9Đinh SửuBìnhHắc đạo
T2, 12/1016/9Mậu DầnĐịnhHoàng đạo
T3, 13/1017/9Kỷ MãoChấpHắc đạo
T4, 14/1018/9Canh ThìnPháHoàng đạo
T5, 15/1019/9Tân TỵNguyHoàng đạo
T6, 16/1020/9Nhâm NgọThànhHắc đạo
T7, 17/1021/9Quý MùiThuHắc đạo
CN, 18/1022/9Giáp ThânKhaiHoàng đạo
T2, 19/1023/9Ất DậuBếHoàng đạo
T3, 20/1024/9Bính TuấtKiếnHắc đạo
T4, 21/1025/9Đinh HợiTrừHoàng đạo
T5, 22/1026/9Mậu TýMãnHắc đạo
T6, 23/1027/9Kỷ SửuBìnhHắc đạo
T7, 24/1028/9Canh DầnĐịnhHoàng đạo
CN, 25/1029/9Tân MãoChấpHắc đạo
T2, 26/1030/9Nhâm ThìnPháHoàng đạo
T3, 27/101/10Quý TỵNguyHắc đạo
T4, 28/102/10Giáp NgọThànhHoàng đạo
T5, 29/103/10Ất MùiThuHoàng đạo
T6, 30/104/10Bính ThânKhaiHắc đạo
T7, 31/105/10Đinh DậuBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2144

2/10 3/10 6/10 7/10 9/10 12/10 14/10 15/10 18/10 19/10 21/10 24/10 26/10 28/10 29/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2144

  • 5/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 10/10 (14/9 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (17/9 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 15/10 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/10 (24/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 31/10 (5/10 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›