Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2144

Tháng 1/2144 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Quý Mão; từ ngày 5/1 là tháng Chạp năm Quý Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2144

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/127/11Quý TỵChấpHắc đạo
T5, 2/128/11Giáp NgọPháHoàng đạo
T6, 3/129/11Ất MùiNguyHắc đạo
T7, 4/130/11Bính ThânThànhHoàng đạo
CN, 5/11/12Đinh DậuThuHắc đạo
T2, 6/12/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T3, 7/13/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T4, 8/14/12Canh TýBếHắc đạo
T5, 9/15/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T6, 10/16/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T7, 11/17/12Quý MãoMãnHoàng đạo
CN, 12/18/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T2, 13/19/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 14/110/12Bính NgọChấpHắc đạo
T4, 15/111/12Đinh MùiPháHắc đạo
T5, 16/112/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T6, 17/113/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T7, 18/114/12Canh TuấtThuHoàng đạo
CN, 19/115/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T2, 20/116/12Nhâm TýBếHắc đạo
T3, 21/117/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T4, 22/118/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T5, 23/119/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T6, 24/120/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T7, 25/121/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 26/122/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T2, 27/123/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T3, 28/124/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T4, 29/125/12Tân DậuThànhHắc đạo
T5, 30/126/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T6, 31/127/12Quý HợiKhaiHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2144

2/1 4/1 6/1 7/1 10/1 11/1 13/1 16/1 18/1 19/1 22/1 23/1 25/1 28/1 30/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2144

  • 1/1 (27/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (5/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 27/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 21/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›