Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 12 năm 2143

Tháng 12/2143 dương lịch: từ ngày 1/12 là tháng Mười năm Quý Mão; từ ngày 6/12 là tháng Mười một năm Quý Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 12/2143

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/1225/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T2, 2/1226/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T3, 3/1227/10Giáp TýTrừHắc đạo
T4, 4/1228/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T5, 5/1229/10Bính DầnBìnhHắc đạo
T6, 6/121/11Đinh MãoĐịnhHoàng đạo
T7, 7/122/11Mậu ThìnĐịnhHắc đạo
CN, 8/123/11Kỷ TỵChấpHắc đạo
T2, 9/124/11Canh NgọPháHoàng đạo
T3, 10/125/11Tân MùiNguyHắc đạo
T4, 11/126/11Nhâm ThânThànhHoàng đạo
T5, 12/127/11Quý DậuThuHoàng đạo
T6, 13/128/11Giáp TuấtKhaiHắc đạo
T7, 14/129/11Ất HợiBếHắc đạo
CN, 15/1210/11Bính TýKiếnHoàng đạo
T2, 16/1211/11Đinh SửuTrừHoàng đạo
T3, 17/1212/11Mậu DầnMãnHắc đạo
T4, 18/1213/11Kỷ MãoBìnhHoàng đạo
T5, 19/1214/11Canh ThìnĐịnhHắc đạo
T6, 20/1215/11Tân TỵChấpHắc đạo
T7, 21/1216/11Nhâm NgọPháHoàng đạo
CN, 22/1217/11Quý MùiNguyHắc đạo
T2, 23/1218/11Giáp ThânThànhHoàng đạo
T3, 24/1219/11Ất DậuThuHoàng đạo
T4, 25/1220/11Bính TuấtKhaiHắc đạo
T5, 26/1221/11Đinh HợiBếHắc đạo
T6, 27/1222/11Mậu TýKiếnHoàng đạo
T7, 28/1223/11Kỷ SửuTrừHoàng đạo
CN, 29/1224/11Canh DầnMãnHắc đạo
T2, 30/1225/11Tân MãoBìnhHoàng đạo
T3, 31/1226/11Nhâm ThìnĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 12/2143

1/12 2/12 4/12 6/12 9/12 11/12 12/12 15/12 16/12 18/12 21/12 23/12 24/12 27/12 28/12 30/12

Ngày lễ, sự kiện tháng 12/2143

  • 22/12 (17/11 âm) – Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
  • 24/12 (19/11 âm) – Đêm Giáng sinh
  • 25/12 (20/11 âm) – Lễ Giáng sinh

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›