Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2143

Tháng 5/2143 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Quý Mão; từ ngày 15/5 là tháng Tư năm Quý Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2143

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/517/3Mậu TýThànhHắc đạo
T5, 2/518/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T6, 3/519/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T7, 4/520/3Tân MãoBếHắc đạo
CN, 5/521/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 6/522/3Quý TỵKiếnHoàng đạo
T3, 7/523/3Giáp NgọTrừHắc đạo
T4, 8/524/3Ất MùiMãnHắc đạo
T5, 9/525/3Bính ThânBìnhHoàng đạo
T6, 10/526/3Đinh DậuĐịnhHoàng đạo
T7, 11/527/3Mậu TuấtChấpHắc đạo
CN, 12/528/3Kỷ HợiPháHoàng đạo
T2, 13/529/3Canh TýNguyHắc đạo
T3, 14/530/3Tân SửuThànhHắc đạo
T4, 15/51/4Nhâm DầnThuHắc đạo
T5, 16/52/4Quý MãoKhaiHắc đạo
T6, 17/53/4Giáp ThìnBếHoàng đạo
T7, 18/54/4Ất TỵKiếnHắc đạo
CN, 19/55/4Bính NgọTrừHoàng đạo
T2, 20/56/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
T3, 21/57/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
T4, 22/58/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T5, 23/59/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T6, 24/510/4Tân HợiPháHoàng đạo
T7, 25/511/4Nhâm TýNguyHắc đạo
CN, 26/512/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T2, 27/513/4Giáp DầnThuHắc đạo
T3, 28/514/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T4, 29/515/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T5, 30/516/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T6, 31/517/4Mậu NgọTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2143

3/5 5/5 6/5 9/5 10/5 12/5 17/5 19/5 20/5 23/5 24/5 26/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2143

  • 1/5 (17/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (23/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (5/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 29/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›