Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2143

Tháng 9/2143 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Quý Mão; từ ngày 9/9 là tháng Tám năm Quý Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2143

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/922/7Tân MãoNguyHắc đạo
T2, 2/923/7Nhâm ThìnThànhHoàng đạo
T3, 3/924/7Quý TỵThuHoàng đạo
T4, 4/925/7Giáp NgọKhaiHắc đạo
T5, 5/926/7Ất MùiBếHoàng đạo
T6, 6/927/7Bính ThânKiếnHắc đạo
T7, 7/928/7Đinh DậuTrừHắc đạo
CN, 8/929/7Mậu TuấtTrừHoàng đạo
T2, 9/91/8Kỷ HợiMãnHắc đạo
T3, 10/92/8Canh TýBìnhHoàng đạo
T4, 11/93/8Tân SửuĐịnhHắc đạo
T5, 12/94/8Nhâm DầnChấpHoàng đạo
T6, 13/95/8Quý MãoPháHoàng đạo
T7, 14/96/8Giáp ThìnNguyHắc đạo
CN, 15/97/8Ất TỵThànhHắc đạo
T2, 16/98/8Bính NgọThuHoàng đạo
T3, 17/99/8Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T4, 18/910/8Mậu ThânBếHắc đạo
T5, 19/911/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
T6, 20/912/8Canh TuấtTrừHắc đạo
T7, 21/913/8Tân HợiMãnHắc đạo
CN, 22/914/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T2, 23/915/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
T3, 24/916/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
T4, 25/917/8Ất MãoPháHoàng đạo
T5, 26/918/8Bính ThìnNguyHắc đạo
T6, 27/919/8Đinh TỵThànhHắc đạo
T7, 28/920/8Mậu NgọThuHoàng đạo
CN, 29/921/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T2, 30/922/8Canh ThânBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2143

2/9 3/9 5/9 8/9 10/9 12/9 13/9 16/9 17/9 19/9 22/9 24/9 25/9 28/9 29/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2143

  • 2/9 (23/7 âm) – Quốc khánh
  • 23/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›