Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2143

Tháng 4/2143 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Quý Mão; từ ngày 15/4 là tháng Ba năm Quý Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2143

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/417/2Mậu NgọBìnhHoàng đạo
T3, 2/418/2Kỷ MùiĐịnhHoàng đạo
T4, 3/419/2Canh ThânChấpHắc đạo
T5, 4/420/2Tân DậuPháHoàng đạo
T6, 5/421/2Nhâm TuấtPháHắc đạo
T7, 6/422/2Quý HợiNguyHắc đạo
CN, 7/423/2Giáp TýThànhHoàng đạo
T2, 8/424/2Ất SửuThuHắc đạo
T3, 9/425/2Bính DầnKhaiHoàng đạo
T4, 10/426/2Đinh MãoBếHoàng đạo
T5, 11/427/2Mậu ThìnKiếnHắc đạo
T6, 12/428/2Kỷ TỵTrừHắc đạo
T7, 13/429/2Canh NgọMãnHoàng đạo
CN, 14/430/2Tân MùiBìnhHoàng đạo
T2, 15/41/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 16/42/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T4, 17/43/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T5, 18/44/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T6, 19/45/3Bính TýThànhHắc đạo
T7, 20/46/3Đinh SửuThuHắc đạo
CN, 21/47/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T2, 22/48/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T3, 23/49/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 24/410/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T5, 25/411/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T6, 26/412/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T7, 27/413/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 28/414/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T2, 29/415/3Bính TuấtPháHắc đạo
T3, 30/416/3Đinh HợiNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2143

1/4 2/4 4/4 7/4 9/4 10/4 13/4 14/4 15/4 16/4 18/4 21/4 23/4 24/4 27/4 28/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2143

  • 3/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 17/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 24/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (16/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›