Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 6 năm 2143

Tháng 6/2143 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Tư năm Quý Mão; từ ngày 13/6 là tháng Năm năm Quý Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 6/2143

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/618/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
CN, 2/619/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T2, 3/620/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T3, 4/621/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T4, 5/622/4Quý HợiPháHoàng đạo
T5, 6/623/4Giáp TýPháHắc đạo
T6, 7/624/4Ất SửuNguyHoàng đạo
T7, 8/625/4Bính DầnThànhHắc đạo
CN, 9/626/4Đinh MãoThuHắc đạo
T2, 10/627/4Mậu ThìnKhaiHoàng đạo
T3, 11/628/4Kỷ TỵBếHắc đạo
T4, 12/629/4Canh NgọKiếnHoàng đạo
T5, 13/61/5Tân MùiTrừHắc đạo
T6, 14/62/5Nhâm ThânMãnHoàng đạo
T7, 15/63/5Quý DậuBìnhHoàng đạo
CN, 16/64/5Giáp TuấtĐịnhHắc đạo
T2, 17/65/5Ất HợiChấpHắc đạo
T3, 18/66/5Bính TýPháHoàng đạo
T4, 19/67/5Đinh SửuNguyHoàng đạo
T5, 20/68/5Mậu DầnThànhHắc đạo
T6, 21/69/5Kỷ MãoThuHoàng đạo
T7, 22/610/5Canh ThìnKhaiHắc đạo
CN, 23/611/5Tân TỵBếHắc đạo
T2, 24/612/5Nhâm NgọKiếnHoàng đạo
T3, 25/613/5Quý MùiTrừHắc đạo
T4, 26/614/5Giáp ThânMãnHoàng đạo
T5, 27/615/5Ất DậuBìnhHoàng đạo
T6, 28/616/5Bính TuấtĐịnhHắc đạo
T7, 29/617/5Đinh HợiChấpHắc đạo
CN, 30/618/5Mậu TýPháHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 6/2143

1/6 4/6 5/6 7/6 10/6 12/6 14/6 15/6 18/6 19/6 21/6 24/6 26/6 27/6 30/6

Ngày lễ, sự kiện tháng 6/2143

  • 1/6 (18/4 âm) – Ngày Quốc tế Thiếu nhi
  • 17/6 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ
  • 28/6 (16/5 âm) – Ngày Gia đình Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/6 – Mang chủng
  • 21/6 – Hạ chí

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›