Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 3 năm 2143

Tháng 3/2143 dương lịch: từ ngày 1/3 là tháng Giêng năm Quý Mão; từ ngày 16/3 là tháng Hai năm Quý Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 3/2143

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/315/1Đinh HợiThuHắc đạo
T7, 2/316/1Mậu TýKhaiHoàng đạo
CN, 3/317/1Kỷ SửuBếHoàng đạo
T2, 4/318/1Canh DầnKiếnHắc đạo
T3, 5/319/1Tân MãoTrừHắc đạo
T4, 6/320/1Nhâm ThìnTrừHoàng đạo
T5, 7/321/1Quý TỵMãnHoàng đạo
T6, 8/322/1Giáp NgọBìnhHắc đạo
T7, 9/323/1Ất MùiĐịnhHoàng đạo
CN, 10/324/1Bính ThânChấpHắc đạo
T2, 11/325/1Đinh DậuPháHắc đạo
T3, 12/326/1Mậu TuấtNguyHoàng đạo
T4, 13/327/1Kỷ HợiThànhHắc đạo
T5, 14/328/1Canh TýThuHoàng đạo
T6, 15/329/1Tân SửuKhaiHoàng đạo
T7, 16/31/2Nhâm DầnBếHoàng đạo
CN, 17/32/2Quý MãoKiếnHoàng đạo
T2, 18/33/2Giáp ThìnTrừHắc đạo
T3, 19/34/2Ất TỵMãnHắc đạo
T4, 20/35/2Bính NgọBìnhHoàng đạo
T5, 21/36/2Đinh MùiĐịnhHoàng đạo
T6, 22/37/2Mậu ThânChấpHắc đạo
T7, 23/38/2Kỷ DậuPháHoàng đạo
CN, 24/39/2Canh TuấtNguyHắc đạo
T2, 25/310/2Tân HợiThànhHắc đạo
T3, 26/311/2Nhâm TýThuHoàng đạo
T4, 27/312/2Quý SửuKhaiHắc đạo
T5, 28/313/2Giáp DầnBếHoàng đạo
T6, 29/314/2Ất MãoKiếnHoàng đạo
T7, 30/315/2Bính ThìnTrừHắc đạo
CN, 31/316/2Đinh TỵMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 3/2143

2/3 3/3 6/3 7/3 9/3 12/3 14/3 15/3 16/3 17/3 20/3 21/3 23/3 26/3 28/3 29/3

Ngày lễ, sự kiện tháng 3/2143

  • 1/3 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 8/3 (22/1 âm) – Ngày Quốc tế Phụ nữ
  • 26/3 (11/2 âm) – Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 6/3 – Kinh trập
  • 21/3 – Xuân phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›