Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2143

Tháng 1/2143 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Nhâm Dần; từ ngày 16/1 là tháng Chạp năm Nhâm Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2143

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/116/11Mậu TýKiếnHoàng đạo
T4, 2/117/11Kỷ SửuTrừHoàng đạo
T5, 3/118/11Canh DầnMãnHắc đạo
T6, 4/119/11Tân MãoBìnhHoàng đạo
T7, 5/120/11Nhâm ThìnĐịnhHắc đạo
CN, 6/121/11Quý TỵĐịnhHắc đạo
T2, 7/122/11Giáp NgọChấpHoàng đạo
T3, 8/123/11Ất MùiPháHắc đạo
T4, 9/124/11Bính ThânNguyHoàng đạo
T5, 10/125/11Đinh DậuThànhHoàng đạo
T6, 11/126/11Mậu TuấtThuHắc đạo
T7, 12/127/11Kỷ HợiKhaiHắc đạo
CN, 13/128/11Canh TýBếHoàng đạo
T2, 14/129/11Tân SửuKiếnHoàng đạo
T3, 15/130/11Nhâm DầnTrừHắc đạo
T4, 16/11/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T5, 17/12/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T6, 18/13/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 19/14/12Bính NgọChấpHắc đạo
CN, 20/15/12Đinh MùiPháHắc đạo
T2, 21/16/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T3, 22/17/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T4, 23/18/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T5, 24/19/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T6, 25/110/12Nhâm TýBếHắc đạo
T7, 26/111/12Quý SửuKiếnHắc đạo
CN, 27/112/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T2, 28/113/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T3, 29/114/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T4, 30/115/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 31/116/12Mậu NgọChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2143

1/1 2/1 4/1 7/1 9/1 10/1 13/1 14/1 16/1 18/1 21/1 23/1 24/1 27/1 28/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2143

  • 1/1 (16/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (24/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›