Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2144

Tháng 7/2144 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Sáu năm Giáp Thìn; từ ngày 30/7 là tháng Bảy năm Giáp Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2144

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/71/6Ất MùiTrừHắc đạo
T5, 2/72/6Bính ThânMãnHoàng đạo
T6, 3/73/6Đinh DậuBìnhHắc đạo
T7, 4/74/6Mậu TuấtĐịnhHoàng đạo
CN, 5/75/6Kỷ HợiChấpHoàng đạo
T2, 6/76/6Canh TýChấpHắc đạo
T3, 7/77/6Tân SửuPháHắc đạo
T4, 8/78/6Nhâm DầnNguyHoàng đạo
T5, 9/79/6Quý MãoThànhHoàng đạo
T6, 10/710/6Giáp ThìnThuHắc đạo
T7, 11/711/6Ất TỵKhaiHoàng đạo
CN, 12/712/6Bính NgọBếHắc đạo
T2, 13/713/6Đinh MùiKiếnHắc đạo
T3, 14/714/6Mậu ThânTrừHoàng đạo
T4, 15/715/6Kỷ DậuMãnHắc đạo
T5, 16/716/6Canh TuấtBìnhHoàng đạo
T6, 17/717/6Tân HợiĐịnhHoàng đạo
T7, 18/718/6Nhâm TýChấpHắc đạo
CN, 19/719/6Quý SửuPháHắc đạo
T2, 20/720/6Giáp DầnNguyHoàng đạo
T3, 21/721/6Ất MãoThànhHoàng đạo
T4, 22/722/6Bính ThìnThuHắc đạo
T5, 23/723/6Đinh TỵKhaiHoàng đạo
T6, 24/724/6Mậu NgọBếHắc đạo
T7, 25/725/6Kỷ MùiKiếnHắc đạo
CN, 26/726/6Canh ThânTrừHoàng đạo
T2, 27/727/6Tân DậuMãnHắc đạo
T3, 28/728/6Nhâm TuấtBìnhHoàng đạo
T4, 29/729/6Quý HợiĐịnhHoàng đạo
T5, 30/71/7Giáp TýChấpHoàng đạo
T6, 31/72/7Ất SửuPháHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2144

2/7 4/7 5/7 8/7 9/7 11/7 14/7 16/7 17/7 20/7 21/7 23/7 26/7 28/7 29/7 30/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2144

  • 19/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo
  • 27/7 (27/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 6/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›