Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2144

Tháng 4/2144 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Giáp Thìn; từ ngày 3/4 là tháng Ba năm Giáp Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2144

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/429/2Giáp TýThuHoàng đạo
T5, 2/430/2Ất SửuKhaiHắc đạo
T6, 3/41/3Bính DầnBếHoàng đạo
T7, 4/42/3Đinh MãoBếHắc đạo
CN, 5/43/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 6/44/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T3, 7/45/3Canh NgọMãnHắc đạo
T4, 8/46/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T5, 9/47/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T6, 10/48/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T7, 11/49/3Giáp TuấtPháHắc đạo
CN, 12/410/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T2, 13/411/3Bính TýThànhHắc đạo
T3, 14/412/3Đinh SửuThuHắc đạo
T4, 15/413/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T5, 16/414/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T6, 17/415/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 18/416/3Tân TỵTrừHoàng đạo
CN, 19/417/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T2, 20/418/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T3, 21/419/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 22/420/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T5, 23/421/3Bính TuấtPháHắc đạo
T6, 24/422/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T7, 25/423/3Mậu TýThànhHắc đạo
CN, 26/424/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T2, 27/425/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T3, 28/426/3Tân MãoBếHắc đạo
T4, 29/427/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 30/428/3Quý TỵTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2144

1/4 3/4 5/4 6/4 9/4 10/4 12/4 15/4 17/4 18/4 21/4 22/4 24/4 27/4 29/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2144

  • 5/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 12/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (28/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›