Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2144

Tháng 5/2144 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Giáp Thìn; từ ngày 3/5 là tháng Tư năm Giáp Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2144

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/529/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T7, 2/530/3Ất MùiBìnhHắc đạo
CN, 3/51/4Bính ThânĐịnhHắc đạo
T2, 4/52/4Đinh DậuChấpHắc đạo
T3, 5/53/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T4, 6/54/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T5, 7/55/4Canh TýNguyHắc đạo
T6, 8/56/4Tân SửuThànhHoàng đạo
T7, 9/57/4Nhâm DầnThuHắc đạo
CN, 10/58/4Quý MãoKhaiHắc đạo
T2, 11/59/4Giáp ThìnBếHoàng đạo
T3, 12/510/4Ất TỵKiếnHắc đạo
T4, 13/511/4Bính NgọTrừHoàng đạo
T5, 14/512/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
T6, 15/513/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
T7, 16/514/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
CN, 17/515/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T2, 18/516/4Tân HợiPháHoàng đạo
T3, 19/517/4Nhâm TýNguyHắc đạo
T4, 20/518/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T5, 21/519/4Giáp DầnThuHắc đạo
T6, 22/520/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T7, 23/521/4Bính ThìnBếHoàng đạo
CN, 24/522/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T2, 25/523/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T3, 26/524/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T4, 27/525/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T5, 28/526/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T6, 29/527/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T7, 30/528/4Quý HợiPháHoàng đạo
CN, 31/529/4Giáp TýNguyHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2144

5/5 6/5 8/5 11/5 13/5 14/5 17/5 18/5 20/5 23/5 25/5 26/5 29/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2144

  • 1/5 (29/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (5/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 17/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (17/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›