Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 3 năm 2144

Tháng 3/2144 dương lịch: từ ngày 1/3 là tháng Giêng năm Giáp Thìn; từ ngày 4/3 là tháng Hai năm Giáp Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 3/2144

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/327/1Quý TỵBìnhHoàng đạo
T2, 2/328/1Giáp NgọĐịnhHắc đạo
T3, 3/329/1Ất MùiChấpHoàng đạo
T4, 4/31/2Bính ThânPháHắc đạo
T5, 5/32/2Đinh DậuPháHoàng đạo
T6, 6/33/2Mậu TuấtNguyHắc đạo
T7, 7/34/2Kỷ HợiThànhHắc đạo
CN, 8/35/2Canh TýThuHoàng đạo
T2, 9/36/2Tân SửuKhaiHắc đạo
T3, 10/37/2Nhâm DầnBếHoàng đạo
T4, 11/38/2Quý MãoKiếnHoàng đạo
T5, 12/39/2Giáp ThìnTrừHắc đạo
T6, 13/310/2Ất TỵMãnHắc đạo
T7, 14/311/2Bính NgọBìnhHoàng đạo
CN, 15/312/2Đinh MùiĐịnhHoàng đạo
T2, 16/313/2Mậu ThânChấpHắc đạo
T3, 17/314/2Kỷ DậuPháHoàng đạo
T4, 18/315/2Canh TuấtNguyHắc đạo
T5, 19/316/2Tân HợiThànhHắc đạo
T6, 20/317/2Nhâm TýThuHoàng đạo
T7, 21/318/2Quý SửuKhaiHắc đạo
CN, 22/319/2Giáp DầnBếHoàng đạo
T2, 23/320/2Ất MãoKiếnHoàng đạo
T3, 24/321/2Bính ThìnTrừHắc đạo
T4, 25/322/2Đinh TỵMãnHắc đạo
T5, 26/323/2Mậu NgọBìnhHoàng đạo
T6, 27/324/2Kỷ MùiĐịnhHoàng đạo
T7, 28/325/2Canh ThânChấpHắc đạo
CN, 29/326/2Tân DậuPháHoàng đạo
T2, 30/327/2Nhâm TuấtNguyHắc đạo
T3, 31/328/2Quý HợiThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 3/2144

1/3 3/3 5/3 8/3 10/3 11/3 14/3 15/3 17/3 20/3 22/3 23/3 26/3 27/3 29/3

Ngày lễ, sự kiện tháng 3/2144

  • 8/3 (5/2 âm) – Ngày Quốc tế Phụ nữ
  • 22/3 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 26/3 (23/2 âm) – Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/3 – Kinh trập
  • 20/3 – Xuân phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›