Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 1901

Tháng 9/1901 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Tân Sửu; từ ngày 13/9 là tháng Tám năm Tân Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/1901

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/919/7Nhâm NgọKhaiHắc đạo
T2, 2/920/7Quý MùiBếHoàng đạo
T3, 3/921/7Giáp ThânKiếnHắc đạo
T4, 4/922/7Ất DậuTrừHắc đạo
T5, 5/923/7Bính TuấtMãnHoàng đạo
T6, 6/924/7Đinh HợiBìnhHắc đạo
T7, 7/925/7Mậu TýĐịnhHoàng đạo
CN, 8/926/7Kỷ SửuĐịnhHoàng đạo
T2, 9/927/7Canh DầnChấpHắc đạo
T3, 10/928/7Tân MãoPháHắc đạo
T4, 11/929/7Nhâm ThìnNguyHoàng đạo
T5, 12/930/7Quý TỵThànhHoàng đạo
T6, 13/91/8Giáp NgọThuHoàng đạo
T7, 14/92/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
CN, 15/93/8Bính ThânBếHắc đạo
T2, 16/94/8Đinh DậuKiếnHoàng đạo
T3, 17/95/8Mậu TuấtTrừHắc đạo
T4, 18/96/8Kỷ HợiMãnHắc đạo
T5, 19/97/8Canh TýBìnhHoàng đạo
T6, 20/98/8Tân SửuĐịnhHắc đạo
T7, 21/99/8Nhâm DầnChấpHoàng đạo
CN, 22/910/8Quý MãoPháHoàng đạo
T2, 23/911/8Giáp ThìnNguyHắc đạo
T3, 24/912/8Ất TỵThànhHắc đạo
T4, 25/913/8Bính NgọThuHoàng đạo
T5, 26/914/8Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T6, 27/915/8Mậu ThânBếHắc đạo
T7, 28/916/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
CN, 29/917/8Canh TuấtTrừHắc đạo
T2, 30/918/8Tân HợiMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/1901

2/9 5/9 7/9 8/9 11/9 12/9 13/9 14/9 16/9 19/9 21/9 22/9 25/9 26/9 28/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/1901

  • 2/9 (20/7 âm) – Quốc khánh
  • 27/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 24/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›