Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1901

Tháng 5/1901 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Tân Sửu; từ ngày 18/5 là tháng Tư năm Tân Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1901

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/513/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T5, 2/514/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 3/515/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T7, 4/516/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
CN, 5/517/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T2, 6/518/3Giáp ThânBìnhHoàng đạo
T3, 7/519/3Ất DậuĐịnhHoàng đạo
T4, 8/520/3Bính TuấtChấpHắc đạo
T5, 9/521/3Đinh HợiPháHoàng đạo
T6, 10/522/3Mậu TýNguyHắc đạo
T7, 11/523/3Kỷ SửuThànhHắc đạo
CN, 12/524/3Canh DầnThuHoàng đạo
T2, 13/525/3Tân MãoKhaiHắc đạo
T3, 14/526/3Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T4, 15/527/3Quý TỵKiếnHoàng đạo
T5, 16/528/3Giáp NgọTrừHắc đạo
T6, 17/529/3Ất MùiMãnHắc đạo
T7, 18/51/4Bính ThânBìnhHắc đạo
CN, 19/52/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T2, 20/53/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T3, 21/54/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T4, 22/55/4Canh TýNguyHắc đạo
T5, 23/56/4Tân SửuThànhHoàng đạo
T6, 24/57/4Nhâm DầnThuHắc đạo
T7, 25/58/4Quý MãoKhaiHắc đạo
CN, 26/59/4Giáp ThìnBếHoàng đạo
T2, 27/510/4Ất TỵKiếnHắc đạo
T3, 28/511/4Bính NgọTrừHoàng đạo
T4, 29/512/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
T5, 30/513/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
T6, 31/514/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1901

2/5 3/5 6/5 7/5 9/5 12/5 14/5 15/5 20/5 21/5 23/5 26/5 28/5 29/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1901

  • 1/5 (13/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (19/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (2/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 22/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›