Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 1901

Tháng 7/1901 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Tân Sửu; từ ngày 16/7 là tháng Sáu năm Tân Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/1901

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/716/5Canh ThìnKhaiHắc đạo
T3, 2/717/5Tân TỵBếHắc đạo
T4, 3/718/5Nhâm NgọKiếnHoàng đạo
T5, 4/719/5Quý MùiTrừHắc đạo
T6, 5/720/5Giáp ThânMãnHoàng đạo
T7, 6/721/5Ất DậuBìnhHoàng đạo
CN, 7/722/5Bính TuấtĐịnhHắc đạo
T2, 8/723/5Đinh HợiĐịnhHắc đạo
T3, 9/724/5Mậu TýChấpHoàng đạo
T4, 10/725/5Kỷ SửuPháHoàng đạo
T5, 11/726/5Canh DầnNguyHắc đạo
T6, 12/727/5Tân MãoThànhHoàng đạo
T7, 13/728/5Nhâm ThìnThuHắc đạo
CN, 14/729/5Quý TỵKhaiHắc đạo
T2, 15/730/5Giáp NgọBếHoàng đạo
T3, 16/71/6Ất MùiKiếnHắc đạo
T4, 17/72/6Bính ThânTrừHoàng đạo
T5, 18/73/6Đinh DậuMãnHắc đạo
T6, 19/74/6Mậu TuấtBìnhHoàng đạo
T7, 20/75/6Kỷ HợiĐịnhHoàng đạo
CN, 21/76/6Canh TýChấpHắc đạo
T2, 22/77/6Tân SửuPháHắc đạo
T3, 23/78/6Nhâm DầnNguyHoàng đạo
T4, 24/79/6Quý MãoThànhHoàng đạo
T5, 25/710/6Giáp ThìnThuHắc đạo
T6, 26/711/6Ất TỵKhaiHoàng đạo
T7, 27/712/6Bính NgọBếHắc đạo
CN, 28/713/6Đinh MùiKiếnHắc đạo
T2, 29/714/6Mậu ThânTrừHoàng đạo
T3, 30/715/6Kỷ DậuMãnHắc đạo
T4, 31/716/6Canh TuấtBìnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/1901

3/7 5/7 6/7 9/7 10/7 12/7 15/7 17/7 19/7 20/7 23/7 24/7 26/7 29/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/1901

  • 27/7 (12/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 8/7 – Tiểu thử
  • 23/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›