Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1901

Tháng 4/1901 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Tân Sửu; từ ngày 19/4 là tháng Ba năm Tân Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1901

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/413/2Kỷ DậuPháHoàng đạo
T3, 2/414/2Canh TuấtNguyHắc đạo
T4, 3/415/2Tân HợiThànhHắc đạo
T5, 4/416/2Nhâm TýThuHoàng đạo
T6, 5/417/2Quý SửuThuHắc đạo
T7, 6/418/2Giáp DầnKhaiHoàng đạo
CN, 7/419/2Ất MãoBếHoàng đạo
T2, 8/420/2Bính ThìnKiếnHắc đạo
T3, 9/421/2Đinh TỵTrừHắc đạo
T4, 10/422/2Mậu NgọMãnHoàng đạo
T5, 11/423/2Kỷ MùiBìnhHoàng đạo
T6, 12/424/2Canh ThânĐịnhHắc đạo
T7, 13/425/2Tân DậuChấpHoàng đạo
CN, 14/426/2Nhâm TuấtPháHắc đạo
T2, 15/427/2Quý HợiNguyHắc đạo
T3, 16/428/2Giáp TýThànhHoàng đạo
T4, 17/429/2Ất SửuThuHắc đạo
T5, 18/430/2Bính DầnKhaiHoàng đạo
T6, 19/41/3Đinh MãoBếHắc đạo
T7, 20/42/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 21/43/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T2, 22/44/3Canh NgọMãnHắc đạo
T3, 23/45/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T4, 24/46/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 25/47/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T6, 26/48/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T7, 27/49/3Ất HợiNguyHoàng đạo
CN, 28/410/3Bính TýThànhHắc đạo
T2, 29/411/3Đinh SửuThuHắc đạo
T3, 30/412/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1901

1/4 4/4 6/4 7/4 10/4 11/4 13/4 16/4 18/4 20/4 21/4 24/4 25/4 27/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1901

  • 7/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 21/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 28/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (12/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 21/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›