Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 10 tháng 5 năm 1901

Thứ Sáu, ngày 22/3 âm lịch – ngày Mậu Tý, tháng Nhâm Thìn, năm Tân Sửu.

Dương lịch 10 Tháng 5, 1901 Thứ Sáu
Âm lịch 22 Tháng Ba (thiếu) Năm Tân Sửu
Ngày
Mậu Tý
Tháng
Nhâm Thìn
Năm
Tân Sửu
Tiết khí
Lập hạ

Ngày hắc đạo Thiên Lao · Trực Nguy · Sao Quỷ

Giờ hoàng đạo

  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Ngày 10/5/1901 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Quỷ xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Quỷ xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Quỷ xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Quỷ xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Quỷ xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Quỷ xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Quỷ xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, trực Nguy, hắc đạo, sao Quỷ xấu)

Ngày 10/5/1901 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Lao – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Nguy Xấu

Nên: cúng lễ, việc nhỏ trong nhà.

Kiêng: leo cao, đi đường thủy, việc mạo hiểm.

Sao Quỷ Sao xấu

Quỷ Kim Dương (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Đông Nam · Tài thần: Chính Bắc

Ngũ hành Chế nhật · Tiểu cát

Mậu Thổ, Tý Thủy: can khắc chi (Thổ khắc Thủy).

Nạp âm ngày: Tích Lịch Hỏa; năm Tân Sửu: Bích Thượng Thổ.

Bành Tổ bách kỵ

Mậu bất thụ điền, điền chủ bất tường – Không nên nhận đất, mua ruộng.

Tý bất vấn bốc, tự nhạ tai ương – Không nên gieo quẻ, xem bói.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Sửu · Tam hợp: Thìn, Thân · Xung: tuổi Ngọ

  • Ngày Tam nương: theo dân gian, nên tránh khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Nhâm Tý.

Hỏi nhanh về ngày 10/5/1901

Ngày 10/5/1901 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 10/5/1901 dương lịch là ngày 22 tháng Ba năm Tân Sửu (22/3/1901 âm lịch).

Ngày 10/5/1901 là ngày gì?

Đây là ngày Mậu Tý, tháng Nhâm Thìn, năm Tân Sửu (năm con Trâu), tiết Lập hạ, ngày hắc đạo Thiên Lao.

Ngày 10/5/1901 là thứ mấy?

Ngày 10/5/1901 là thứ sáu.

Ngày 10/5/1901 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Lao), trực Nguy (xấu), sao Quỷ (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 10/5/1901

Các giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›