Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1975

Tháng 5/1975 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Ất Mão; từ ngày 11/5 là tháng Tư năm Ất Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1975

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/521/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T6, 2/522/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 3/523/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
CN, 4/524/3Canh TuấtPháHắc đạo
T2, 5/525/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T3, 6/526/3Nhâm TýNguyHắc đạo
T4, 7/527/3Quý SửuThànhHắc đạo
T5, 8/528/3Giáp DầnThuHoàng đạo
T6, 9/529/3Ất MãoKhaiHắc đạo
T7, 10/530/3Bính ThìnBếHoàng đạo
CN, 11/51/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T2, 12/52/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T3, 13/53/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T4, 14/54/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T5, 15/55/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T6, 16/56/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T7, 17/57/4Quý HợiPháHoàng đạo
CN, 18/58/4Giáp TýNguyHắc đạo
T2, 19/59/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T3, 20/510/4Bính DầnThuHắc đạo
T4, 21/511/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
T5, 22/512/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T6, 23/513/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T7, 24/514/4Canh NgọTrừHoàng đạo
CN, 25/515/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T2, 26/516/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T3, 27/517/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T4, 28/518/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
T5, 29/519/4Ất HợiPháHoàng đạo
T6, 30/520/4Bính TýNguyHắc đạo
T7, 31/521/4Đinh SửuThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1975

2/5 3/5 5/5 8/5 10/5 12/5 13/5 16/5 17/5 19/5 22/5 24/5 25/5 28/5 29/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1975

  • 1/5 (21/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (27/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (9/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 25/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›