Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 1975

Tháng 9/1975 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Ất Mão; từ ngày 6/9 là tháng Tám năm Ất Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/1975

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/926/7Canh TuấtMãnHoàng đạo
T3, 2/927/7Tân HợiBìnhHắc đạo
T4, 3/928/7Nhâm TýĐịnhHoàng đạo
T5, 4/929/7Quý SửuChấpHoàng đạo
T6, 5/930/7Giáp DầnPháHắc đạo
T7, 6/91/8Ất MãoNguyHoàng đạo
CN, 7/92/8Bính ThìnThànhHắc đạo
T2, 8/93/8Đinh TỵThànhHắc đạo
T3, 9/94/8Mậu NgọThuHoàng đạo
T4, 10/95/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T5, 11/96/8Canh ThânBếHắc đạo
T6, 12/97/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T7, 13/98/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
CN, 14/99/8Quý HợiMãnHắc đạo
T2, 15/910/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T3, 16/911/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T4, 17/912/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T5, 18/913/8Đinh MãoPháHoàng đạo
T6, 19/914/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
T7, 20/915/8Kỷ TỵThànhHắc đạo
CN, 21/916/8Canh NgọThuHoàng đạo
T2, 22/917/8Tân MùiKhaiHoàng đạo
T3, 23/918/8Nhâm ThânBếHắc đạo
T4, 24/919/8Quý DậuKiếnHoàng đạo
T5, 25/920/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
T6, 26/921/8Ất HợiMãnHắc đạo
T7, 27/922/8Bính TýBìnhHoàng đạo
CN, 28/923/8Đinh SửuĐịnhHắc đạo
T2, 29/924/8Mậu DầnChấpHoàng đạo
T3, 30/925/8Kỷ MãoPháHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/1975

1/9 3/9 4/9 6/9 9/9 10/9 12/9 15/9 17/9 18/9 21/9 22/9 24/9 27/9 29/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/1975

  • 2/9 (27/7 âm) – Quốc khánh
  • 20/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›