Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 1975

Tháng 1/1975 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Giáp Dần; từ ngày 12/1 là tháng Chạp năm Giáp Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/1975

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/120/11Đinh MùiNguyHắc đạo
T5, 2/121/11Mậu ThânThànhHoàng đạo
T6, 3/122/11Kỷ DậuThuHoàng đạo
T7, 4/123/11Canh TuấtKhaiHắc đạo
CN, 5/124/11Tân HợiBếHắc đạo
T2, 6/125/11Nhâm TýBếHoàng đạo
T3, 7/126/11Quý SửuKiếnHoàng đạo
T4, 8/127/11Giáp DầnTrừHắc đạo
T5, 9/128/11Ất MãoMãnHoàng đạo
T6, 10/129/11Bính ThìnBìnhHắc đạo
T7, 11/130/11Đinh TỵĐịnhHắc đạo
CN, 12/11/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T2, 13/12/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T3, 14/13/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T4, 15/14/12Tân DậuThànhHắc đạo
T5, 16/15/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T6, 17/16/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
T7, 18/17/12Giáp TýBếHắc đạo
CN, 19/18/12Ất SửuKiếnHắc đạo
T2, 20/19/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T3, 21/110/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T4, 22/111/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T5, 23/112/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T6, 24/113/12Canh NgọChấpHắc đạo
T7, 25/114/12Tân MùiPháHắc đạo
CN, 26/115/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T2, 27/116/12Quý DậuThànhHắc đạo
T3, 28/117/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T4, 29/118/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T5, 30/119/12Bính TýBếHắc đạo
T6, 31/120/12Đinh SửuKiếnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/1975

2/1 3/1 6/1 7/1 9/1 14/1 16/1 17/1 20/1 21/1 23/1 26/1 28/1 29/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/1975

  • 1/1 (20/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (28/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›