Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 4 tháng 4 năm 1975

Thứ Sáu, ngày 23/2 âm lịch – ngày Canh Thìn, tháng Kỷ Mão, năm Ất Mão.

Dương lịch 4 Tháng 4, 1975 Thứ Sáu
Âm lịch 23 Tháng Hai (thiếu) Năm Ất Mão
Ngày
Canh Thìn
Tháng
Kỷ Mão
Năm
Ất Mão
Tiết khí
Xuân phân

Ngày hắc đạo Thiên Hình · Trực Trừ · Sao Quỷ

Giờ hoàng đạo

  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Ngày 4/4/1975 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Trừ, sao Quỷ xấu)
  • Khai trương Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Trừ, sao Quỷ xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Trừ, sao Quỷ xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Trừ, sao Quỷ xấu)
  • Mua xe Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Trừ, sao Quỷ xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Trừ, sao Quỷ xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, trực Trừ, sao Quỷ xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Nguyệt kỵ, hắc đạo, sao Quỷ xấu)

Ngày 4/4/1975 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Hình – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Trừ Tốt vừa

Nên: dọn dẹp, chữa bệnh, cắt bỏ điều cũ, cúng giải hạn.

Kiêng: cưới hỏi, ký hợp đồng lớn, đi xa.

Sao Quỷ Sao xấu

Quỷ Kim Dương (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Tây Nam

Ngũ hành Nghĩa nhật · Cát

Canh Kim, Thìn Thổ: chi sinh can (Thổ sinh Kim).

Nạp âm ngày: Bạch Lạp Kim; năm Ất Mão: Đại Khê Thủy.

Bành Tổ bách kỵ

Canh bất kinh lạc, chức cơ hư trướng – Không nên dệt vải, mắc khung cửi.

Thìn bất khốc khấp, tất chủ trọng tang – Kiêng khóc lóc, than vãn.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Dậu · Tam hợp: Thân, Tý · Xung: tuổi Tuất

  • Ngày Nguyệt kỵ: theo dân gian, nên tránh đi xa, khai trương.

Giờ hắc đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Bính Tý.

Hỏi nhanh về ngày 4/4/1975

Ngày 4/4/1975 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Sáu, ngày 4/4/1975 dương lịch là ngày 23 tháng Hai năm Ất Mão (23/2/1975 âm lịch).

Ngày 4/4/1975 là ngày gì?

Đây là ngày Canh Thìn, tháng Kỷ Mão, năm Ất Mão (năm con Mèo), tiết Xuân phân, ngày hắc đạo Thiên Hình.

Ngày 4/4/1975 là thứ mấy?

Ngày 4/4/1975 là thứ sáu.

Ngày 4/4/1975 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Hình), trực Trừ (tốt vừa), sao Quỷ (sao xấu). Ngày phạm Nguyệt kỵ, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 4/4/1975

Các giờ hoàng đạo: Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h).

Lịch theo giờ Việt Nam. Thông tin ngày tốt xấu và hướng xuất hành mang tính tham khảo theo quan niệm dân gian.

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›