Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2153

Tháng 9/2153 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Quý Sửu; từ ngày 18/9 là tháng Tám năm Quý Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2153

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/913/7Giáp ThânKiếnHắc đạo
CN, 2/914/7Ất DậuTrừHắc đạo
T2, 3/915/7Bính TuấtMãnHoàng đạo
T3, 4/916/7Đinh HợiBìnhHắc đạo
T4, 5/917/7Mậu TýĐịnhHoàng đạo
T5, 6/918/7Kỷ SửuChấpHoàng đạo
T6, 7/919/7Canh DầnChấpHắc đạo
T7, 8/920/7Tân MãoPháHắc đạo
CN, 9/921/7Nhâm ThìnNguyHoàng đạo
T2, 10/922/7Quý TỵThànhHoàng đạo
T3, 11/923/7Giáp NgọThuHắc đạo
T4, 12/924/7Ất MùiKhaiHoàng đạo
T5, 13/925/7Bính ThânBếHắc đạo
T6, 14/926/7Đinh DậuKiếnHắc đạo
T7, 15/927/7Mậu TuấtTrừHoàng đạo
CN, 16/928/7Kỷ HợiMãnHắc đạo
T2, 17/929/7Canh TýBìnhHoàng đạo
T3, 18/91/8Tân SửuĐịnhHắc đạo
T4, 19/92/8Nhâm DầnChấpHoàng đạo
T5, 20/93/8Quý MãoPháHoàng đạo
T6, 21/94/8Giáp ThìnNguyHắc đạo
T7, 22/95/8Ất TỵThànhHắc đạo
CN, 23/96/8Bính NgọThuHoàng đạo
T2, 24/97/8Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T3, 25/98/8Mậu ThânBếHắc đạo
T4, 26/99/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
T5, 27/910/8Canh TuấtTrừHắc đạo
T6, 28/911/8Tân HợiMãnHắc đạo
T7, 29/912/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
CN, 30/913/8Quý SửuĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2153

3/9 5/9 6/9 9/9 10/9 12/9 15/9 17/9 19/9 20/9 23/9 24/9 26/9 29/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2153

  • 2/9 (14/7 âm) – Quốc khánh
  • 3/9 (15/7 âm) – Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy)

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›