Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2153

Tháng 4/2153 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Quý Sửu; từ ngày 24/4 là tháng Tư năm Quý Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2153

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/48/3Tân HợiThànhHoàng đạo
T2, 2/49/3Nhâm TýThuHắc đạo
T3, 3/410/3Quý SửuKhaiHắc đạo
T4, 4/411/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T5, 5/412/3Ất MãoBếHắc đạo
T6, 6/413/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T7, 7/414/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
CN, 8/415/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T2, 9/416/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T3, 10/417/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T4, 11/418/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T5, 12/419/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T6, 13/420/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T7, 14/421/3Giáp TýThànhHắc đạo
CN, 15/422/3Ất SửuThuHắc đạo
T2, 16/423/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T3, 17/424/3Đinh MãoBếHắc đạo
T4, 18/425/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T5, 19/426/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T6, 20/427/3Canh NgọMãnHắc đạo
T7, 21/428/3Tân MùiBìnhHắc đạo
CN, 22/429/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T2, 23/430/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T3, 24/41/4Giáp TuấtPháHoàng đạo
T4, 25/42/4Ất HợiNguyHoàng đạo
T5, 26/43/4Bính TýThànhHắc đạo
T6, 27/44/4Đinh SửuThuHoàng đạo
T7, 28/45/4Mậu DầnKhaiHắc đạo
CN, 29/46/4Kỷ MãoBếHắc đạo
T2, 30/47/4Canh ThìnKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2153

1/4 4/4 6/4 7/4 10/4 11/4 13/4 16/4 18/4 19/4 22/4 23/4 24/4 25/4 27/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2153

  • 3/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (7/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›