Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2153

Tháng 5/2153 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Quý Sửu; từ ngày 23/5 là tháng Năm năm Quý Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2153

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/58/4Tân TỵTrừHắc đạo
T4, 2/59/4Nhâm NgọMãnHoàng đạo
T5, 3/510/4Quý MùiBìnhHoàng đạo
T6, 4/511/4Giáp ThânĐịnhHắc đạo
T7, 5/512/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
CN, 6/513/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T2, 7/514/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T3, 8/515/4Mậu TýNguyHắc đạo
T4, 9/516/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T5, 10/517/4Canh DầnThuHắc đạo
T6, 11/518/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T7, 12/519/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
CN, 13/520/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T2, 14/521/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T3, 15/522/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T4, 16/523/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T5, 17/524/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T6, 18/525/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T7, 19/526/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
CN, 20/527/4Canh TýNguyHắc đạo
T2, 21/528/4Tân SửuThànhHoàng đạo
T3, 22/529/4Nhâm DầnThuHắc đạo
T4, 23/51/5Quý MãoKhaiHoàng đạo
T5, 24/52/5Giáp ThìnBếHắc đạo
T6, 25/53/5Ất TỵKiếnHắc đạo
T7, 26/54/5Bính NgọTrừHoàng đạo
CN, 27/55/5Đinh MùiMãnHắc đạo
T2, 28/56/5Mậu ThânBìnhHoàng đạo
T3, 29/57/5Kỷ DậuĐịnhHoàng đạo
T4, 30/58/5Canh TuấtChấpHắc đạo
T5, 31/59/5Tân HợiPháHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2153

2/5 3/5 6/5 7/5 9/5 12/5 14/5 15/5 18/5 19/5 21/5 23/5 26/5 28/5 29/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2153

  • 1/5 (8/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (14/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 8/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (26/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 27/5 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›