Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2153

Tháng 10/2153 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Quý Sửu; từ ngày 18/10 là tháng Chín năm Quý Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2153

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/1014/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
T3, 2/1015/8Ất MãoPháHoàng đạo
T4, 3/1016/8Bính ThìnNguyHắc đạo
T5, 4/1017/8Đinh TỵThànhHắc đạo
T6, 5/1018/8Mậu NgọThuHoàng đạo
T7, 6/1019/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
CN, 7/1020/8Canh ThânBếHắc đạo
T2, 8/1021/8Tân DậuBếHoàng đạo
T3, 9/1022/8Nhâm TuấtKiếnHắc đạo
T4, 10/1023/8Quý HợiTrừHắc đạo
T5, 11/1024/8Giáp TýMãnHoàng đạo
T6, 12/1025/8Ất SửuBìnhHắc đạo
T7, 13/1026/8Bính DầnĐịnhHoàng đạo
CN, 14/1027/8Đinh MãoChấpHoàng đạo
T2, 15/1028/8Mậu ThìnPháHắc đạo
T3, 16/1029/8Kỷ TỵNguyHắc đạo
T4, 17/1030/8Canh NgọThànhHoàng đạo
T5, 18/101/9Tân MùiThuHắc đạo
T6, 19/102/9Nhâm ThânKhaiHoàng đạo
T7, 20/103/9Quý DậuBếHoàng đạo
CN, 21/104/9Giáp TuấtKiếnHắc đạo
T2, 22/105/9Ất HợiTrừHoàng đạo
T3, 23/106/9Bính TýMãnHắc đạo
T4, 24/107/9Đinh SửuBìnhHắc đạo
T5, 25/108/9Mậu DầnĐịnhHoàng đạo
T6, 26/109/9Kỷ MãoChấpHắc đạo
T7, 27/1010/9Canh ThìnPháHoàng đạo
CN, 28/1011/9Tân TỵNguyHoàng đạo
T2, 29/1012/9Nhâm NgọThànhHắc đạo
T3, 30/1013/9Quý MùiThuHắc đạo
T4, 31/1014/9Giáp ThânKhaiHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2153

1/10 2/10 5/10 6/10 8/10 11/10 13/10 14/10 17/10 19/10 20/10 22/10 25/10 27/10 28/10 31/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2153

  • 2/10 (15/8 âm) – Tết Trung thu
  • 10/10 (23/8 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (26/8 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10 (3/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 26/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 31/10 (14/9 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›