Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2153

Tháng 11/2153 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Quý Sửu; từ ngày 16/11 là tháng Mười năm Quý Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2153

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/1115/9Ất DậuBếHoàng đạo
T6, 2/1116/9Bính TuấtKiếnHắc đạo
T7, 3/1117/9Đinh HợiTrừHoàng đạo
CN, 4/1118/9Mậu TýMãnHắc đạo
T2, 5/1119/9Kỷ SửuBìnhHắc đạo
T3, 6/1120/9Canh DầnĐịnhHoàng đạo
T4, 7/1121/9Tân MãoĐịnhHắc đạo
T5, 8/1122/9Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T6, 9/1123/9Quý TỵPháHoàng đạo
T7, 10/1124/9Giáp NgọNguyHắc đạo
CN, 11/1125/9Ất MùiThànhHắc đạo
T2, 12/1126/9Bính ThânThuHoàng đạo
T3, 13/1127/9Đinh DậuKhaiHoàng đạo
T4, 14/1128/9Mậu TuấtBếHắc đạo
T5, 15/1129/9Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T6, 16/111/10Canh TýTrừHắc đạo
T7, 17/112/10Tân SửuMãnHoàng đạo
CN, 18/113/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T2, 19/114/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T3, 20/115/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T4, 21/116/10Ất TỵPháHắc đạo
T5, 22/117/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T6, 23/118/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T7, 24/119/10Mậu ThânThuHắc đạo
CN, 25/1110/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T2, 26/1111/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T3, 27/1112/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T4, 28/1113/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T5, 29/1114/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T6, 30/1115/10Giáp DầnBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2153

1/11 3/11 6/11 8/11 9/11 12/11 13/11 15/11 17/11 20/11 22/11 23/11 26/11 27/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2153

  • 5/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (5/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 25/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›