Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 2 năm 2153

Tháng 2/2153 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Giêng năm Quý Sửu; từ ngày 23/2 là tháng Hai năm Quý Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/2153

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/29/1Nhâm TýBếHoàng đạo
T6, 2/210/1Quý SửuKiếnHoàng đạo
T7, 3/211/1Giáp DầnKiếnHắc đạo
CN, 4/212/1Ất MãoTrừHắc đạo
T2, 5/213/1Bính ThìnMãnHoàng đạo
T3, 6/214/1Đinh TỵBìnhHoàng đạo
T4, 7/215/1Mậu NgọĐịnhHắc đạo
T5, 8/216/1Kỷ MùiChấpHoàng đạo
T6, 9/217/1Canh ThânPháHắc đạo
T7, 10/218/1Tân DậuNguyHắc đạo
CN, 11/219/1Nhâm TuấtThànhHoàng đạo
T2, 12/220/1Quý HợiThuHắc đạo
T3, 13/221/1Giáp TýKhaiHoàng đạo
T4, 14/222/1Ất SửuBếHoàng đạo
T5, 15/223/1Bính DầnKiếnHắc đạo
T6, 16/224/1Đinh MãoTrừHắc đạo
T7, 17/225/1Mậu ThìnMãnHoàng đạo
CN, 18/226/1Kỷ TỵBìnhHoàng đạo
T2, 19/227/1Canh NgọĐịnhHắc đạo
T3, 20/228/1Tân MùiChấpHoàng đạo
T4, 21/229/1Nhâm ThânPháHắc đạo
T5, 22/230/1Quý DậuNguyHắc đạo
T6, 23/21/2Giáp TuấtThànhHắc đạo
T7, 24/22/2Ất HợiThuHắc đạo
CN, 25/23/2Bính TýKhaiHoàng đạo
T2, 26/24/2Đinh SửuBếHắc đạo
T3, 27/25/2Mậu DầnKiếnHoàng đạo
T4, 28/26/2Kỷ MãoTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/2153

1/2 2/2 5/2 6/2 8/2 11/2 13/2 14/2 17/2 18/2 20/2 25/2 27/2 28/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/2153

  • 2/2 (10/1 âm) – Vía Thần Tài
  • 3/2 (11/1 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 7/2 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 14/2 (22/1 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 27/2 (5/2 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 3/2 – Lập xuân
  • 18/2 – Vũ thủy

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›