Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 6 năm 2153

Tháng 6/2153 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Năm năm Quý Sửu; từ ngày 22/6 là tháng Năm (nhuận) năm Quý Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 6/2153

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/610/5Nhâm TýNguyHoàng đạo
T7, 2/611/5Quý SửuThànhHoàng đạo
CN, 3/612/5Giáp DầnThuHắc đạo
T2, 4/613/5Ất MãoKhaiHoàng đạo
T3, 5/614/5Bính ThìnKhaiHắc đạo
T4, 6/615/5Đinh TỵBếHắc đạo
T5, 7/616/5Mậu NgọKiếnHoàng đạo
T6, 8/617/5Kỷ MùiTrừHắc đạo
T7, 9/618/5Canh ThânMãnHoàng đạo
CN, 10/619/5Tân DậuBìnhHoàng đạo
T2, 11/620/5Nhâm TuấtĐịnhHắc đạo
T3, 12/621/5Quý HợiChấpHắc đạo
T4, 13/622/5Giáp TýPháHoàng đạo
T5, 14/623/5Ất SửuNguyHoàng đạo
T6, 15/624/5Bính DầnThànhHắc đạo
T7, 16/625/5Đinh MãoThuHoàng đạo
CN, 17/626/5Mậu ThìnKhaiHắc đạo
T2, 18/627/5Kỷ TỵBếHắc đạo
T3, 19/628/5Canh NgọKiếnHoàng đạo
T4, 20/629/5Tân MùiTrừHắc đạo
T5, 21/630/5Nhâm ThânMãnHoàng đạo
T6, 22/61/5NQuý DậuBìnhHoàng đạo
T7, 23/62/5NGiáp TuấtĐịnhHắc đạo
CN, 24/63/5NẤt HợiChấpHắc đạo
T2, 25/64/5NBính TýPháHoàng đạo
T3, 26/65/5NĐinh SửuNguyHoàng đạo
T4, 27/66/5NMậu DầnThànhHắc đạo
T5, 28/67/5NKỷ MãoThuHoàng đạo
T6, 29/68/5NCanh ThìnKhaiHắc đạo
T7, 30/69/5NTân TỵBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 6/2153

1/6 2/6 4/6 7/6 9/6 10/6 13/6 14/6 16/6 19/6 21/6 22/6 25/6 26/6 28/6

Ngày lễ, sự kiện tháng 6/2153

  • 1/6 (10/5 âm) – Ngày Quốc tế Thiếu nhi
  • 28/6 (7/5 âm) – Ngày Gia đình Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/6 – Mang chủng
  • 21/6 – Hạ chí

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›