Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2153

Tháng 1/2153 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Nhâm Tý; từ ngày 24/1 là tháng Giêng năm Quý Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2153

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/17/12Tân TỵChấpHoàng đạo
T3, 2/18/12Nhâm NgọPháHắc đạo
T4, 3/19/12Quý MùiNguyHắc đạo
T5, 4/110/12Giáp ThânThànhHoàng đạo
T6, 5/111/12Ất DậuThànhHắc đạo
T7, 6/112/12Bính TuấtThuHoàng đạo
CN, 7/113/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T2, 8/114/12Mậu TýBếHắc đạo
T3, 9/115/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T4, 10/116/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T5, 11/117/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T6, 12/118/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T7, 13/119/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 14/120/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T2, 15/121/12Ất MùiPháHắc đạo
T3, 16/122/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T4, 17/123/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T5, 18/124/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T6, 19/125/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T7, 20/126/12Canh TýBếHắc đạo
CN, 21/127/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T2, 22/128/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T3, 23/129/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T4, 24/11/1Giáp ThìnBìnhHoàng đạo
T5, 25/12/1Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T6, 26/13/1Bính NgọChấpHắc đạo
T7, 27/14/1Đinh MùiPháHoàng đạo
CN, 28/15/1Mậu ThânNguyHắc đạo
T2, 29/16/1Kỷ DậuThànhHắc đạo
T3, 30/17/1Canh TuấtThuHoàng đạo
T4, 31/18/1Tân HợiKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2153

1/1 4/1 6/1 7/1 10/1 11/1 13/1 16/1 18/1 19/1 22/1 23/1 24/1 25/1 27/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2153

  • 1/1 (7/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (15/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 17/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 23/1 (29/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 24/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 25/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 26/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›