Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 12 năm 2153

Tháng 12/2153 dương lịch: từ ngày 1/12 là tháng Mười năm Quý Sửu; từ ngày 15/12 là tháng Mười một năm Quý Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 12/2153

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/1216/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
CN, 2/1217/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T2, 3/1218/10Đinh TỵPháHắc đạo
T3, 4/1219/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T4, 5/1220/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T5, 6/1221/10Canh ThânThuHắc đạo
T6, 7/1222/10Tân DậuThuHắc đạo
T7, 8/1223/10Nhâm TuấtKhaiHoàng đạo
CN, 9/1224/10Quý HợiBếHoàng đạo
T2, 10/1225/10Giáp TýKiếnHắc đạo
T3, 11/1226/10Ất SửuTrừHoàng đạo
T4, 12/1227/10Bính DầnMãnHắc đạo
T5, 13/1228/10Đinh MãoBìnhHắc đạo
T6, 14/1229/10Mậu ThìnĐịnhHoàng đạo
T7, 15/121/11Kỷ TỵChấpHắc đạo
CN, 16/122/11Canh NgọPháHoàng đạo
T2, 17/123/11Tân MùiNguyHắc đạo
T3, 18/124/11Nhâm ThânThànhHoàng đạo
T4, 19/125/11Quý DậuThuHoàng đạo
T5, 20/126/11Giáp TuấtKhaiHắc đạo
T6, 21/127/11Ất HợiBếHắc đạo
T7, 22/128/11Bính TýKiếnHoàng đạo
CN, 23/129/11Đinh SửuTrừHoàng đạo
T2, 24/1210/11Mậu DầnMãnHắc đạo
T3, 25/1211/11Kỷ MãoBìnhHoàng đạo
T4, 26/1212/11Canh ThìnĐịnhHắc đạo
T5, 27/1213/11Tân TỵChấpHắc đạo
T6, 28/1214/11Nhâm NgọPháHoàng đạo
T7, 29/1215/11Quý MùiNguyHắc đạo
CN, 30/1216/11Giáp ThânThànhHoàng đạo
T2, 31/1217/11Ất DậuThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 12/2153

2/12 4/12 5/12 8/12 9/12 11/12 14/12 16/12 18/12 19/12 22/12 23/12 25/12 28/12 30/12 31/12

Ngày lễ, sự kiện tháng 12/2153

  • 22/12 (8/11 âm) – Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
  • 24/12 (10/11 âm) – Đêm Giáng sinh
  • 25/12 (11/11 âm) – Lễ Giáng sinh

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›