Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2154

Tháng 1/2154 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Quý Sửu; từ ngày 14/1 là tháng Chạp năm Quý Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2154

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/118/11Bính TuấtKhaiHắc đạo
T4, 2/119/11Đinh HợiBếHắc đạo
T5, 3/120/11Mậu TýKiếnHoàng đạo
T6, 4/121/11Kỷ SửuTrừHoàng đạo
T7, 5/122/11Canh DầnTrừHắc đạo
CN, 6/123/11Tân MãoMãnHoàng đạo
T2, 7/124/11Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T3, 8/125/11Quý TỵĐịnhHắc đạo
T4, 9/126/11Giáp NgọChấpHoàng đạo
T5, 10/127/11Ất MùiPháHắc đạo
T6, 11/128/11Bính ThânNguyHoàng đạo
T7, 12/129/11Đinh DậuThànhHoàng đạo
CN, 13/130/11Mậu TuấtThuHắc đạo
T2, 14/11/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T3, 15/12/12Canh TýBếHắc đạo
T4, 16/13/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T5, 17/14/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T6, 18/15/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T7, 19/16/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
CN, 20/17/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 21/18/12Bính NgọChấpHắc đạo
T3, 22/19/12Đinh MùiPháHắc đạo
T4, 23/110/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T5, 24/111/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T6, 25/112/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T7, 26/113/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
CN, 27/114/12Nhâm TýBếHắc đạo
T2, 28/115/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T3, 29/116/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T4, 30/117/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T5, 31/118/12Bính ThìnBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2154

3/1 4/1 6/1 9/1 11/1 12/1 14/1 17/1 18/1 20/1 23/1 25/1 26/1 29/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2154

  • 1/1 (18/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (26/11 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›