Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 12 năm 2154

Tháng 12/2154 dương lịch: từ ngày 1/12 là tháng Mười năm Giáp Dần; từ ngày 5/12 là tháng Mười một năm Giáp Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 12/2154

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/1226/10Canh ThânThuHắc đạo
T2, 2/1227/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T3, 3/1228/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T4, 4/1229/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T5, 5/121/11Giáp TýTrừHoàng đạo
T6, 6/122/11Ất SửuMãnHoàng đạo
T7, 7/123/11Bính DầnMãnHắc đạo
CN, 8/124/11Đinh MãoBìnhHoàng đạo
T2, 9/125/11Mậu ThìnĐịnhHắc đạo
T3, 10/126/11Kỷ TỵChấpHắc đạo
T4, 11/127/11Canh NgọPháHoàng đạo
T5, 12/128/11Tân MùiNguyHắc đạo
T6, 13/129/11Nhâm ThânThànhHoàng đạo
T7, 14/1210/11Quý DậuThuHoàng đạo
CN, 15/1211/11Giáp TuấtKhaiHắc đạo
T2, 16/1212/11Ất HợiBếHắc đạo
T3, 17/1213/11Bính TýKiếnHoàng đạo
T4, 18/1214/11Đinh SửuTrừHoàng đạo
T5, 19/1215/11Mậu DầnMãnHắc đạo
T6, 20/1216/11Kỷ MãoBìnhHoàng đạo
T7, 21/1217/11Canh ThìnĐịnhHắc đạo
CN, 22/1218/11Tân TỵChấpHắc đạo
T2, 23/1219/11Nhâm NgọPháHoàng đạo
T3, 24/1220/11Quý MùiNguyHắc đạo
T4, 25/1221/11Giáp ThânThànhHoàng đạo
T5, 26/1222/11Ất DậuThuHoàng đạo
T6, 27/1223/11Bính TuấtKhaiHắc đạo
T7, 28/1224/11Đinh HợiBếHắc đạo
CN, 29/1225/11Mậu TýKiếnHoàng đạo
T2, 30/1226/11Kỷ SửuTrừHoàng đạo
T3, 31/1227/11Canh DầnMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 12/2154

3/12 4/12 5/12 6/12 8/12 11/12 13/12 14/12 17/12 18/12 20/12 23/12 25/12 26/12 29/12 30/12

Ngày lễ, sự kiện tháng 12/2154

  • 22/12 (18/11 âm) – Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
  • 24/12 (20/11 âm) – Đêm Giáng sinh
  • 25/12 (21/11 âm) – Lễ Giáng sinh

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›