Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2154

Tháng 4/2154 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Giáp Dần; từ ngày 13/4 là tháng Ba năm Giáp Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2154

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/419/2Bính ThìnTrừHắc đạo
T3, 2/420/2Đinh TỵMãnHắc đạo
T4, 3/421/2Mậu NgọBìnhHoàng đạo
T5, 4/422/2Kỷ MùiĐịnhHoàng đạo
T6, 5/423/2Canh ThânĐịnhHắc đạo
T7, 6/424/2Tân DậuChấpHoàng đạo
CN, 7/425/2Nhâm TuấtPháHắc đạo
T2, 8/426/2Quý HợiNguyHắc đạo
T3, 9/427/2Giáp TýThànhHoàng đạo
T4, 10/428/2Ất SửuThuHắc đạo
T5, 11/429/2Bính DầnKhaiHoàng đạo
T6, 12/430/2Đinh MãoBếHoàng đạo
T7, 13/41/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 14/42/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T2, 15/43/3Canh NgọMãnHắc đạo
T3, 16/44/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T4, 17/45/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 18/46/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T6, 19/47/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T7, 20/48/3Ất HợiNguyHoàng đạo
CN, 21/49/3Bính TýThànhHắc đạo
T2, 22/410/3Đinh SửuThuHắc đạo
T3, 23/411/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T4, 24/412/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T5, 25/413/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 26/414/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T7, 27/415/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
CN, 28/416/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T2, 29/417/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 30/418/3Ất DậuChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2154

3/4 4/4 6/4 9/4 11/4 12/4 13/4 14/4 17/4 18/4 20/4 23/4 25/4 26/4 29/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2154

  • 1/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 15/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 22/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (18/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›