Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 8 năm 2154

Tháng 8/2154 dương lịch: từ ngày 1/8 là tháng Sáu năm Giáp Dần; từ ngày 9/8 là tháng Bảy năm Giáp Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 8/2154

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/822/6Mậu NgọBếHắc đạo
T6, 2/823/6Kỷ MùiKiếnHắc đạo
T7, 3/824/6Canh ThânTrừHoàng đạo
CN, 4/825/6Tân DậuMãnHắc đạo
T2, 5/826/6Nhâm TuấtBìnhHoàng đạo
T3, 6/827/6Quý HợiĐịnhHoàng đạo
T4, 7/828/6Giáp TýĐịnhHắc đạo
T5, 8/829/6Ất SửuChấpHắc đạo
T6, 9/81/7Bính DầnPháHắc đạo
T7, 10/82/7Đinh MãoNguyHắc đạo
CN, 11/83/7Mậu ThìnThànhHoàng đạo
T2, 12/84/7Kỷ TỵThuHoàng đạo
T3, 13/85/7Canh NgọKhaiHắc đạo
T4, 14/86/7Tân MùiBếHoàng đạo
T5, 15/87/7Nhâm ThânKiếnHắc đạo
T6, 16/88/7Quý DậuTrừHắc đạo
T7, 17/89/7Giáp TuấtMãnHoàng đạo
CN, 18/810/7Ất HợiBìnhHắc đạo
T2, 19/811/7Bính TýĐịnhHoàng đạo
T3, 20/812/7Đinh SửuChấpHoàng đạo
T4, 21/813/7Mậu DầnPháHắc đạo
T5, 22/814/7Kỷ MãoNguyHắc đạo
T6, 23/815/7Canh ThìnThànhHoàng đạo
T7, 24/816/7Tân TỵThuHoàng đạo
CN, 25/817/7Nhâm NgọKhaiHắc đạo
T2, 26/818/7Quý MùiBếHoàng đạo
T3, 27/819/7Giáp ThânKiếnHắc đạo
T4, 28/820/7Ất DậuTrừHắc đạo
T5, 29/821/7Bính TuấtMãnHoàng đạo
T6, 30/822/7Đinh HợiBìnhHắc đạo
T7, 31/823/7Mậu TýĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 8/2154

3/8 5/8 6/8 11/8 12/8 14/8 17/8 19/8 20/8 23/8 24/8 26/8 29/8 31/8

Ngày lễ, sự kiện tháng 8/2154

  • 19/8 (11/7 âm) – Ngày Cách mạng tháng Tám
  • 23/8 (15/7 âm) – Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy)

Tiết khí trong tháng

  • 7/8 – Lập thu
  • 23/8 – Xử thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›