Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2154

Tháng 10/2154 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Giáp Dần; từ ngày 7/10 là tháng Chín năm Giáp Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2154

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/1024/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T4, 2/1025/8Canh ThânBếHắc đạo
T5, 3/1026/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T6, 4/1027/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T7, 5/1028/8Quý HợiMãnHắc đạo
CN, 6/1029/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T2, 7/101/9Ất SửuĐịnhHắc đạo
T3, 8/102/9Bính DầnĐịnhHoàng đạo
T4, 9/103/9Đinh MãoChấpHắc đạo
T5, 10/104/9Mậu ThìnPháHoàng đạo
T6, 11/105/9Kỷ TỵNguyHoàng đạo
T7, 12/106/9Canh NgọThànhHắc đạo
CN, 13/107/9Tân MùiThuHắc đạo
T2, 14/108/9Nhâm ThânKhaiHoàng đạo
T3, 15/109/9Quý DậuBếHoàng đạo
T4, 16/1010/9Giáp TuấtKiếnHắc đạo
T5, 17/1011/9Ất HợiTrừHoàng đạo
T6, 18/1012/9Bính TýMãnHắc đạo
T7, 19/1013/9Đinh SửuBìnhHắc đạo
CN, 20/1014/9Mậu DầnĐịnhHoàng đạo
T2, 21/1015/9Kỷ MãoChấpHắc đạo
T3, 22/1016/9Canh ThìnPháHoàng đạo
T4, 23/1017/9Tân TỵNguyHoàng đạo
T5, 24/1018/9Nhâm NgọThànhHắc đạo
T6, 25/1019/9Quý MùiThuHắc đạo
T7, 26/1020/9Giáp ThânKhaiHoàng đạo
CN, 27/1021/9Ất DậuBếHoàng đạo
T2, 28/1022/9Bính TuấtKiếnHắc đạo
T3, 29/1023/9Đinh HợiTrừHoàng đạo
T4, 30/1024/9Mậu TýMãnHắc đạo
T5, 31/1025/9Kỷ SửuBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2154

1/10 3/10 6/10 8/10 10/10 11/10 14/10 15/10 17/10 20/10 22/10 23/10 26/10 27/10 29/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2154

  • 10/10 (4/9 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (7/9 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 15/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 20/10 (14/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 25/10 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 31/10 (25/9 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›