Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2154

Tháng 11/2154 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Giáp Dần; từ ngày 6/11 là tháng Mười năm Giáp Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2154

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/1126/9Canh DầnĐịnhHoàng đạo
T7, 2/1127/9Tân MãoChấpHắc đạo
CN, 3/1128/9Nhâm ThìnPháHoàng đạo
T2, 4/1129/9Quý TỵNguyHoàng đạo
T3, 5/1130/9Giáp NgọThànhHắc đạo
T4, 6/111/10Ất MùiThuHoàng đạo
T5, 7/112/10Bính ThânThuHắc đạo
T6, 8/113/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T7, 9/114/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
CN, 10/115/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T2, 11/116/10Canh TýTrừHắc đạo
T3, 12/117/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T4, 13/118/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T5, 14/119/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T6, 15/1110/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T7, 16/1111/10Ất TỵPháHắc đạo
CN, 17/1112/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T2, 18/1113/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T3, 19/1114/10Mậu ThânThuHắc đạo
T4, 20/1115/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T5, 21/1116/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T6, 22/1117/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T7, 23/1118/10Nhâm TýTrừHắc đạo
CN, 24/1119/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T2, 25/1120/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T3, 26/1121/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T4, 27/1122/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T5, 28/1123/10Đinh TỵPháHắc đạo
T6, 29/1124/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T7, 30/1125/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2154

1/11 3/11 4/11 6/11 9/11 10/11 12/11 15/11 17/11 18/11 21/11 22/11 24/11 27/11 29/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2154

  • 15/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (15/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›