Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 2 năm 2154

Tháng 2/2154 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Chạp năm Quý Sửu; từ ngày 12/2 là tháng Giêng năm Giáp Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 2/2154

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/219/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 2/220/12Mậu NgọChấpHắc đạo
CN, 3/221/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T2, 4/222/12Canh ThânPháHoàng đạo
T3, 5/223/12Tân DậuNguyHắc đạo
T4, 6/224/12Nhâm TuấtThànhHoàng đạo
T5, 7/225/12Quý HợiThuHoàng đạo
T6, 8/226/12Giáp TýKhaiHắc đạo
T7, 9/227/12Ất SửuBếHắc đạo
CN, 10/228/12Bính DầnKiếnHoàng đạo
T2, 11/229/12Đinh MãoTrừHoàng đạo
T3, 12/21/1Mậu ThìnMãnHoàng đạo
T4, 13/22/1Kỷ TỵBìnhHoàng đạo
T5, 14/23/1Canh NgọĐịnhHắc đạo
T6, 15/24/1Tân MùiChấpHoàng đạo
T7, 16/25/1Nhâm ThânPháHắc đạo
CN, 17/26/1Quý DậuNguyHắc đạo
T2, 18/27/1Giáp TuấtThànhHoàng đạo
T3, 19/28/1Ất HợiThuHắc đạo
T4, 20/29/1Bính TýKhaiHoàng đạo
T5, 21/210/1Đinh SửuBếHoàng đạo
T6, 22/211/1Mậu DầnKiếnHắc đạo
T7, 23/212/1Kỷ MãoTrừHắc đạo
CN, 24/213/1Canh ThìnMãnHoàng đạo
T2, 25/214/1Tân TỵBìnhHoàng đạo
T3, 26/215/1Nhâm NgọĐịnhHắc đạo
T4, 27/216/1Quý MùiChấpHoàng đạo
T5, 28/217/1Giáp ThânPháHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 2/2154

1/2 4/2 6/2 7/2 10/2 11/2 12/2 13/2 15/2 18/2 20/2 21/2 24/2 25/2 27/2

Ngày lễ, sự kiện tháng 2/2154

  • 3/2 (21/12 âm) – Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
  • 5/2 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 11/2 (29/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 12/2 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 13/2 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 14/2 (3/1 âm) – Lễ Tình nhân (Valentine)
  • 14/2 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết
  • 21/2 (10/1 âm) – Vía Thần Tài
  • 26/2 (15/1 âm) – Tết Nguyên Tiêu (Rằm tháng Giêng)
  • 27/2 (16/1 âm) – Ngày Thầy thuốc Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 4/2 – Lập xuân
  • 19/2 – Vũ thủy

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›