Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2155

Tháng 1/2155 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Giáp Dần; từ ngày 3/1 là tháng Chạp năm Giáp Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2155

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/128/11Tân MãoBìnhHoàng đạo
T5, 2/129/11Nhâm ThìnĐịnhHắc đạo
T6, 3/11/12Quý TỵChấpHoàng đạo
T7, 4/12/12Giáp NgọPháHắc đạo
CN, 5/13/12Ất MùiPháHắc đạo
T2, 6/14/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T3, 7/15/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T4, 8/16/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T5, 9/17/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T6, 10/18/12Canh TýBếHắc đạo
T7, 11/19/12Tân SửuKiếnHắc đạo
CN, 12/110/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T2, 13/111/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T3, 14/112/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T4, 15/113/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 16/114/12Bính NgọChấpHắc đạo
T6, 17/115/12Đinh MùiPháHắc đạo
T7, 18/116/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
CN, 19/117/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T2, 20/118/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T3, 21/119/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T4, 22/120/12Nhâm TýBếHắc đạo
T5, 23/121/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T6, 24/122/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T7, 25/123/12Ất MãoMãnHoàng đạo
CN, 26/124/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T2, 27/125/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T3, 28/126/12Mậu NgọChấpHắc đạo
T4, 29/127/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T5, 30/128/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T6, 31/129/12Tân DậuThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2155

1/1 3/1 6/1 8/1 9/1 12/1 13/1 15/1 18/1 20/1 21/1 24/1 25/1 27/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2155

  • 1/1 (28/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (7/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 25/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›