Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2155

Tháng 7/2155 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Sáu năm Ất Mão; từ ngày 29/7 là tháng Bảy năm Ất Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2155

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/72/6Nhâm ThìnKhaiHắc đạo
T4, 2/73/6Quý TỵBếHoàng đạo
T5, 3/74/6Giáp NgọKiếnHắc đạo
T6, 4/75/6Ất MùiTrừHắc đạo
T7, 5/76/6Bính ThânMãnHoàng đạo
CN, 6/77/6Đinh DậuBìnhHắc đạo
T2, 7/78/6Mậu TuấtBìnhHoàng đạo
T3, 8/79/6Kỷ HợiĐịnhHoàng đạo
T4, 9/710/6Canh TýChấpHắc đạo
T5, 10/711/6Tân SửuPháHắc đạo
T6, 11/712/6Nhâm DầnNguyHoàng đạo
T7, 12/713/6Quý MãoThànhHoàng đạo
CN, 13/714/6Giáp ThìnThuHắc đạo
T2, 14/715/6Ất TỵKhaiHoàng đạo
T3, 15/716/6Bính NgọBếHắc đạo
T4, 16/717/6Đinh MùiKiếnHắc đạo
T5, 17/718/6Mậu ThânTrừHoàng đạo
T6, 18/719/6Kỷ DậuMãnHắc đạo
T7, 19/720/6Canh TuấtBìnhHoàng đạo
CN, 20/721/6Tân HợiĐịnhHoàng đạo
T2, 21/722/6Nhâm TýChấpHắc đạo
T3, 22/723/6Quý SửuPháHắc đạo
T4, 23/724/6Giáp DầnNguyHoàng đạo
T5, 24/725/6Ất MãoThànhHoàng đạo
T6, 25/726/6Bính ThìnThuHắc đạo
T7, 26/727/6Đinh TỵKhaiHoàng đạo
CN, 27/728/6Mậu NgọBếHắc đạo
T2, 28/729/6Kỷ MùiKiếnHắc đạo
T3, 29/71/7Canh ThânTrừHắc đạo
T4, 30/72/7Tân DậuMãnHắc đạo
T5, 31/73/7Nhâm TuấtBìnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2155

2/7 5/7 7/7 8/7 11/7 12/7 14/7 17/7 19/7 20/7 23/7 24/7 26/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2155

  • 18/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo
  • 27/7 (28/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 23/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›