Âm lịch năm Quý Sửu

Tháng 11 âm lịch năm 2153

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2153 là Thứ Bảy, 15/12/2153; rằm tháng 11 là Thứ Bảy, 29/12/2153. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Giáp Tý năm Quý Sửu.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2153 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Thứ Bảy, 15/12/2153Kỷ TỵHắc đạo
Mùng 2 (2/11)Chủ Nhật, 16/12/2153Canh NgọHoàng đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Hai, 17/12/2153Tân MùiHắc đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Ba, 18/12/2153Nhâm ThânHoàng đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Tư, 19/12/2153Quý DậuHoàng đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Năm, 20/12/2153Giáp TuấtHắc đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Sáu, 21/12/2153Ất HợiHắc đạo
Mùng 8 (8/11)Thứ Bảy, 22/12/2153Bính TýHoàng đạo
Mùng 9 (9/11)Chủ Nhật, 23/12/2153Đinh SửuHoàng đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Hai, 24/12/2153Mậu DầnHắc đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Ba, 25/12/2153Kỷ MãoHoàng đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Tư, 26/12/2153Canh ThìnHắc đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Năm, 27/12/2153Tân TỵHắc đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Sáu, 28/12/2153Nhâm NgọHoàng đạo
Rằm (15/11)Thứ Bảy, 29/12/2153Quý MùiHắc đạo
Ngày 16 (16/11)Chủ Nhật, 30/12/2153Giáp ThânHoàng đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Hai, 31/12/2153Ất DậuHoàng đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Ba, 1/1/2154Bính TuấtHắc đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Tư, 2/1/2154Đinh HợiHắc đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Năm, 3/1/2154Mậu TýHoàng đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Sáu, 4/1/2154Kỷ SửuHoàng đạo
Ngày 22 (22/11)Thứ Bảy, 5/1/2154Canh DầnHắc đạo
Ngày 23 (23/11)Chủ Nhật, 6/1/2154Tân MãoHoàng đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Hai, 7/1/2154Nhâm ThìnHắc đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Ba, 8/1/2154Quý TỵHắc đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Tư, 9/1/2154Giáp NgọHoàng đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Năm, 10/1/2154Ất MùiHắc đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Sáu, 11/1/2154Bính ThânHoàng đạo
Ngày 29 (29/11)Thứ Bảy, 12/1/2154Đinh DậuHoàng đạo
Ngày 30 (30/11)Chủ Nhật, 13/1/2154Mậu TuấtHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
4 6 9 11 12 16 21 26 29
Khai trương
4 6 8 9 11 16 20 21 26 29
Chuyển nhà, nhập trạch
4 6 9 11 12 16 21 26 29
Động thổ, xây nhà
4 6 9 11 16 21 24 26 29
Mua xe
4 6 9 11 12 16 17 21 26 29
Ký hợp đồng
4 6 9 11 12 16 21 26 29
Xuất hành, đi xa
4 6 8 9 11 16 20 21 24 26 29
Cắt tóc
4 6 9 11 16 21 26 29

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›