Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 1944

Tháng 9/1944 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Giáp Thân; từ ngày 17/9 là tháng Tám năm Giáp Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/1944

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/914/7Mậu ThìnThànhHoàng đạo
T7, 2/915/7Kỷ TỵThuHoàng đạo
CN, 3/916/7Canh NgọKhaiHắc đạo
T2, 4/917/7Tân MùiBếHoàng đạo
T3, 5/918/7Nhâm ThânKiếnHắc đạo
T4, 6/919/7Quý DậuTrừHắc đạo
T5, 7/920/7Giáp TuấtMãnHoàng đạo
T6, 8/921/7Ất HợiMãnHắc đạo
T7, 9/922/7Bính TýBìnhHoàng đạo
CN, 10/923/7Đinh SửuĐịnhHoàng đạo
T2, 11/924/7Mậu DầnChấpHắc đạo
T3, 12/925/7Kỷ MãoPháHắc đạo
T4, 13/926/7Canh ThìnNguyHoàng đạo
T5, 14/927/7Tân TỵThànhHoàng đạo
T6, 15/928/7Nhâm NgọThuHắc đạo
T7, 16/929/7Quý MùiKhaiHoàng đạo
CN, 17/91/8Giáp ThânBếHắc đạo
T2, 18/92/8Ất DậuKiếnHoàng đạo
T3, 19/93/8Bính TuấtTrừHắc đạo
T4, 20/94/8Đinh HợiMãnHắc đạo
T5, 21/95/8Mậu TýBìnhHoàng đạo
T6, 22/96/8Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
T7, 23/97/8Canh DầnChấpHoàng đạo
CN, 24/98/8Tân MãoPháHoàng đạo
T2, 25/99/8Nhâm ThìnNguyHắc đạo
T3, 26/910/8Quý TỵThànhHắc đạo
T4, 27/911/8Giáp NgọThuHoàng đạo
T5, 28/912/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
T6, 29/913/8Bính ThânBếHắc đạo
T7, 30/914/8Đinh DậuKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/1944

1/9 2/9 4/9 7/9 9/9 10/9 13/9 14/9 16/9 18/9 21/9 23/9 24/9 27/9 28/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/1944

  • 2/9 (15/7 âm) – Quốc khánh
  • 2/9 (15/7 âm) – Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy)

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›