Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1944

Tháng 4/1944 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Giáp Thân; từ ngày 23/4 là tháng Tư năm Giáp Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1944

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/49/3Ất MùiĐịnhHắc đạo
CN, 2/410/3Bính ThânChấpHoàng đạo
T2, 3/411/3Đinh DậuPháHoàng đạo
T3, 4/412/3Mậu TuấtNguyHắc đạo
T4, 5/413/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T5, 6/414/3Canh TýThànhHắc đạo
T6, 7/415/3Tân SửuThuHắc đạo
T7, 8/416/3Nhâm DầnKhaiHoàng đạo
CN, 9/417/3Quý MãoBếHắc đạo
T2, 10/418/3Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 11/419/3Ất TỵTrừHoàng đạo
T4, 12/420/3Bính NgọMãnHắc đạo
T5, 13/421/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T6, 14/422/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 15/423/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
CN, 16/424/3Canh TuấtPháHắc đạo
T2, 17/425/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T3, 18/426/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T4, 19/427/3Quý SửuThuHắc đạo
T5, 20/428/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T6, 21/429/3Ất MãoBếHắc đạo
T7, 22/430/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 23/41/4Đinh TỵTrừHắc đạo
T2, 24/42/4Mậu NgọMãnHoàng đạo
T3, 25/43/4Kỷ MùiBìnhHoàng đạo
T4, 26/44/4Canh ThânĐịnhHắc đạo
T5, 27/45/4Tân DậuChấpHắc đạo
T6, 28/46/4Nhâm TuấtPháHoàng đạo
T7, 29/47/4Quý HợiNguyHoàng đạo
CN, 30/48/4Giáp TýThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1944

2/4 3/4 5/4 8/4 10/4 11/4 14/4 15/4 17/4 20/4 22/4 24/4 25/4 28/4 29/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1944

  • 2/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (8/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›