Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 1944

Tháng 1/1944 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Quý Mùi; từ ngày 25/1 là tháng Giêng năm Giáp Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/1944

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/16/12Giáp TýKiếnHắc đạo
CN, 2/17/12Ất SửuTrừHắc đạo
T2, 3/18/12Bính DầnMãnHoàng đạo
T3, 4/19/12Đinh MãoBìnhHoàng đạo
T4, 5/110/12Mậu ThìnĐịnhHắc đạo
T5, 6/111/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T6, 7/112/12Canh NgọChấpHắc đạo
T7, 8/113/12Tân MùiPháHắc đạo
CN, 9/114/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo
T2, 10/115/12Quý DậuThànhHắc đạo
T3, 11/116/12Giáp TuấtThuHoàng đạo
T4, 12/117/12Ất HợiKhaiHoàng đạo
T5, 13/118/12Bính TýBếHắc đạo
T6, 14/119/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T7, 15/120/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
CN, 16/121/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T2, 17/122/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
T3, 18/123/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T4, 19/124/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T5, 20/125/12Quý MùiPháHắc đạo
T6, 21/126/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
T7, 22/127/12Ất DậuThànhHắc đạo
CN, 23/128/12Bính TuấtThuHoàng đạo
T2, 24/129/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T3, 25/11/1Mậu TýBếHoàng đạo
T4, 26/12/1Kỷ SửuKiếnHoàng đạo
T5, 27/13/1Canh DầnTrừHắc đạo
T6, 28/14/1Tân MãoMãnHắc đạo
T7, 29/15/1Nhâm ThìnBìnhHoàng đạo
CN, 30/16/1Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 31/17/1Giáp NgọChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/1944

3/1 4/1 6/1 9/1 11/1 12/1 15/1 16/1 18/1 21/1 23/1 24/1 25/1 26/1 29/1 30/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/1944

  • 1/1 (6/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (14/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 18/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 24/1 (29/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 25/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 26/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 27/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 6/1 – Tiểu hàn
  • 21/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›