Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 1 năm 2199

Tháng 1/2199 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Mậu Tuất; từ ngày 26/1 là tháng Giêng năm Kỷ Hợi.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2199

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/15/12Nhâm NgọPháHắc đạo
T4, 2/16/12Quý MùiNguyHắc đạo
T5, 3/17/12Giáp ThânThànhHoàng đạo
T6, 4/18/12Ất DậuThuHắc đạo
T7, 5/19/12Bính TuấtThuHoàng đạo
CN, 6/110/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
T2, 7/111/12Mậu TýBếHắc đạo
T3, 8/112/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T4, 9/113/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T5, 10/114/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T6, 11/115/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T7, 12/116/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
CN, 13/117/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T2, 14/118/12Ất MùiPháHắc đạo
T3, 15/119/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T4, 16/120/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T5, 17/121/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T6, 18/122/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T7, 19/123/12Canh TýBếHắc đạo
CN, 20/124/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T2, 21/125/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T3, 22/126/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T4, 23/127/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T5, 24/128/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T6, 25/129/12Bính NgọChấpHắc đạo
T7, 26/11/1Đinh MùiPháHoàng đạo
CN, 27/12/1Mậu ThânNguyHắc đạo
T2, 28/13/1Kỷ DậuThànhHắc đạo
T3, 29/14/1Canh TuấtThuHoàng đạo
T4, 30/15/1Tân HợiKhaiHắc đạo
T5, 31/16/1Nhâm TýBếHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2199

3/1 5/1 6/1 9/1 10/1 12/1 15/1 17/1 18/1 21/1 22/1 24/1 26/1 29/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2199

  • 1/1 (5/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (13/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 19/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 25/1 (29/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 26/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 27/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 28/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›