Lịch vạn niên

Lịch âm dương tháng 5 năm 2199

Tháng 5/2199 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Kỷ Hợi; từ ngày 25/5 là tháng Năm năm Kỷ Hợi.

Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2199

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/57/4Nhâm NgọMãnHoàng đạo
T5, 2/58/4Quý MùiBìnhHoàng đạo
T6, 3/59/4Giáp ThânĐịnhHắc đạo
T7, 4/510/4Ất DậuChấpHắc đạo
CN, 5/511/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T2, 6/512/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T3, 7/513/4Mậu TýNguyHắc đạo
T4, 8/514/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T5, 9/515/4Canh DầnThuHắc đạo
T6, 10/516/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T7, 11/517/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
CN, 12/518/4Quý TỵKiếnHắc đạo
T2, 13/519/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T3, 14/520/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T4, 15/521/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T5, 16/522/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T6, 17/523/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T7, 18/524/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
CN, 19/525/4Canh TýNguyHắc đạo
T2, 20/526/4Tân SửuThànhHoàng đạo
T3, 21/527/4Nhâm DầnThuHắc đạo
T4, 22/528/4Quý MãoKhaiHắc đạo
T5, 23/529/4Giáp ThìnBếHoàng đạo
T6, 24/530/4Ất TỵKiếnHắc đạo
T7, 25/51/5Bính NgọTrừHoàng đạo
CN, 26/52/5Đinh MùiMãnHắc đạo
T2, 27/53/5Mậu ThânBìnhHoàng đạo
T3, 28/54/5Kỷ DậuĐịnhHoàng đạo
T4, 29/55/5Canh TuấtChấpHắc đạo
T5, 30/56/5Tân HợiPháHắc đạo
T6, 31/57/5Nhâm TýNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2199

1/5 2/5 5/5 6/5 8/5 11/5 13/5 14/5 17/5 18/5 20/5 23/5 25/5 27/5 28/5 31/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2199

  • 1/5 (7/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (13/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 9/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (25/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 29/5 (5/5 âm) – Tết Đoan ngọ

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›